Người sinh năm Mậu Ngọ nam, ngày 19/11/1978 giờ Tý, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Lương, nạp âm Hỏa. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Lâm Quan, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Quý, Kiếp Sát, Nguyệt Đức
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Đế Vượng, Thiên Khốc, Thiên Hư, Tuần+Triệt
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Suy, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Khôi, Quốc Ấn
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Bệnh, Phong Cáo
Dần
Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Tử, Linh Tinh, Ân Quang, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ
Mão
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Văn Khúc, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Thương
Thìn
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Tuyệt, Phá Toái, Lưu Hà, Thiên Tài, Thiên Thọ, Thiên Giải
Tỵ
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Thiên Trù, Thiên Sứ, Thiên Hình, Thai Phụ
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Dưỡng, Tam Thai, Bát Tọa, Thiên Việt, Thiên Không
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Mộc Dục, Hồng Loan, Đẩu Quân
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Quan Đới, Văn Xương, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Riêu, Thiên Y
Tuất
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (42–51t), điểm 8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):