Người sinh năm Mậu Thân nữ, ngày 09/09/1968 giờ Tý, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Thổ. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Lâm Quan, Lưu Niên Văn Tinh
Thân
Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Quan Đới, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Không
Dậu
Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Mộc Dục, Linh Tinh, Tả Phụ, Văn Xương, Thiên Khốc, Đường Phù
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Địa Không, Cô Thần
Hợi
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Dưỡng, Long Trì, Bát Tọa, Triệt
Tý · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Thai, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Khôi, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Tuyệt, Hỏa Tinh, Phượng Các, Thiên Hư, Tam Thai, Thiên Mã
Dần · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Mộ, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiên Sứ, Thiên Hình, Tuần
Mão · Tuần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Hữu Bật, Văn Khúc, Hoa Cái, Thiên Tài
Thìn
Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Bệnh, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Đức, Bác Sỹ
Tỵ
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Suy, Đà La, Thiên Trù, Thai Phụ
Ngọ
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Đế Vượng, Thiên Việt, Hồng Loan, Quả Tú, Thiên Riêu, Thiên Y
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (53–62t), điểm 3.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):