Trang ChủMệnh KhốNăm 198815/01/1988Đinh Mão Nữ Giờ Sửu
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Đinh Mão Nữ — Sinh 15/01/1988 Giờ Sửu
Cung Mệnh ⭐ Thiên Lương Hỏa Cục Kim Tứ Cục Điểm 4.6/10

Người sinh năm Đinh Mão nữ, ngày 15/01/1988 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Lương, nạp âm Hỏa. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ĐINH TỴ THIÊN DI
QUAN PHỦ
THIÊN QUÝ
THIÊN TRÙ
ĐỊA GIẢI
HÓA QUYỀN
MẬU NGỌ TẬT ÁCH
THIẾU ÂM
ĐẨU QUÂN
THIÊN GIẢI
BÁC SỸ
THIÊN SỨ
KỶ MÙI TÀI BẠCH
LỰC SỸ
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
HOA CÁI
GIẢI THẦN
THAI PHỤ
HÓA LỘC
CANH THÂN TỬ TỨC
TỬ PHÙ
LƯU HÀ
BÍNH THÌN NÔ BỘC
THIẾU DƯƠNG
THIÊN THƯƠNG
THIÊN LA
PHỤC BINH
紫微明寶
Đinh Mão
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Kim Tứ Cục
TÂN DẬU PHU THÊ
TUẾ PHÁ
LƯU NIÊN VĂN TINH
HÓA KHOA
HÓA KỴ
ẤT MÃO QUAN LỘC
TAM THAI
PHONG CÁO
TRIỆT
NHÂM TUẤT HUYNH ĐỆ
LONG ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
ĐỊA VÕNG
TUẦN
GIÁP DẦN ĐIỀN TRẠCH
TRỰC PHÙ
TẢ PHỤ
THIÊN QUAN
QUỐC ẤN
TRIỆT
QUÝ SỬU PHÚC ĐỨC THÂN
HỶ THẦN
ĐIẾU KHÁCH
QUÝ HỢI MỆNH
TẤU THƯ
THIÊN Y
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN RIÊU (H)
TUẦN
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuyệt Địa Cung Mệnh là Tuyệt địa → rất đáng lo ngại. Cần chính tinh sáng sủa hoặc Hóa Khoa/Quyền/Lộc cứu giải.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
Hóa Lộc Tại Tài Bạch Hóa Lộc đóng tại Tài Bạch — tài lộc dồi dào, kiếm tiền dễ dàng, phù hợp kinh doanh buôn bán.
Quan Lộc Vô Chính Phùng Tuần Triệt Cung Quan Lộc vô chính tinh nhưng có Tuần/Triệt án ngữ — tuy nhiều trở ngại trên đường công danh nhưng sau vẫn hiển đạt, thường hoạnh phát hoạnh phá.
Hóa Kỵ Phu Thê Hóa Kỵ đóng tại Phu Thê — hôn nhân hay trắc trở, vợ/chồng không hợp tính hoặc hay xích mích; cần thận trọng trong chọn bạn đời.
Âm Phần Kết Phát Cung Phúc Đức an tại Tứ Mộ và có Mộ tinh tọa thủ — âm phần đã kết phát, dòng họ ba bốn đời giàu sang vinh hiển, phúc lộc truyền đời.
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di — cuộc đời di chuyển nhiều, xuất ngoại tốt; thích hợp làm ăn xa hoặc định cư nước ngoài.
📅 Đại Vận
4–13t
Hợi
7/10
14–23t
6.7/10
24–33t
Sửu
3.5/10
34–43t
Dần
4.8/10
44–53t
Mão
7.4/10
54–63t
Thìn
6.5/10
64–73t
Tỵ
3.7/10
74–83t
Ngọ
4.4/10
84–93t
Mùi
8.1/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Đinh Mão nữ, ngày 15/01/1988 giờ Sửu có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Lương, nạp âm Hỏa.
Lá số Đinh Mão nữ giờ Sửu có những cách cục gì?
Lá số này có 9 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Tuyệt Địa, Tuần Án Cung Mệnh, Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ, Hóa Lộc Tại Tài Bạch, Quan Lộc Vô Chính Phùng Tuần Triệt, Hóa Kỵ Phu Thê, Âm Phần Kết Phát, Thiên Mã Thủ Thiên Di.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Dần (tuổi 34–43).
Điểm cung mệnh của lá số Đinh Mão nữ giờ Sửu là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 4.6/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuyệt Địa Cung Mệnh là Tuyệt địa → rất đáng lo ngại. Cần chính tinh sáng sủa hoặc Hóa Khoa/Quyền/Lộc cứu giải.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
Hóa Lộc Tại Tài Bạch Hóa Lộc đóng tại Tài Bạch — tài lộc dồi dào, kiếm tiền dễ dàng, phù hợp kinh doanh buôn bán.
Quan Lộc Vô Chính Phùng Tuần Triệt Cung Quan Lộc vô chính tinh nhưng có Tuần/Triệt án ngữ — tuy nhiều trở ngại trên đường công danh nhưng sau vẫn hiển đạt, thường hoạnh phát hoạnh phá.
Hóa Kỵ Phu Thê Hóa Kỵ đóng tại Phu Thê — hôn nhân hay trắc trở, vợ/chồng không hợp tính hoặc hay xích mích; cần thận trọng trong chọn bạn đời.
Âm Phần Kết Phát Cung Phúc Đức an tại Tứ Mộ và có Mộ tinh tọa thủ — âm phần đã kết phát, dòng họ ba bốn đời giàu sang vinh hiển, phúc lộc truyền đời.
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di — cuộc đời di chuyển nhiều, xuất ngoại tốt; thích hợp làm ăn xa hoặc định cư nước ngoài.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Bệnh, Bát Tọa, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Thiên Riêu, Thiên Y

Hợi · Tuần

📋 Phân tích sao
• Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
• Thiên Lương hãm: bôn ba, bất ổn, dễ gặp tai họa
• Thiên Lương hãm Tỵ/Hợi: kém thông minh, ăn chơi, phiêu bạt
• Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
• Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
• Khôi/Việt + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, giảm thọ
• Tang Môn/Bạch Hổ thủ Mệnh: can đảm, cương nghị, bệnh khí huyết/xương khớp
• [Kình Dương] Cung Mệnh có Kình tọa thủ, lại gặp thêm Hư, Tuế, Khách hội hợp, nên suốt đời sầu khổ, trai sát vợ, gái khắc chồng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Thiên Đồng + cát tinh: phú quý, uy danh
◦ Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Dương sáng nhưng sinh ban đêm: kém tốt đẹp
◦ Thái Dương + Thiên Hình: mắt có tật
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịTuyệt ĐịaTuần Án Cung Mệnh
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
4.9
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
4.2
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tử, Địa Kiếp, Hữu Bật, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ [Lộc Tồn] Hai thân có của nhưng con phá tán, không hợp tính nhau.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
7.2
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Mộ, Quả Tú

Sửu

📋 Phân tích sao
• [Thái Dương, Thái Âm] Được hưởng phúc sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
• Phúc Đức vô chính diệu: kém phúc
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ [Kình Dương, Đà La] Họ hàng ly tán. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi, về già được an nhàn.
◦ [Linh Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Xương, Khúc] Được hưởng phúc sung sướng, vinh hiển và sống lâu. Trong họ có nhiều người đỗ đạt cao có danh giá.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Phúc ThọÂm Phần Kết Phát
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
8.2
Phù Trợ
8.1
Bình Yên
5
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Liêm Trinh (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Tuyệt, Tả Phụ, Thiên Quan, Thiên Tài, Quốc Ấn, Triệt

Dần · Triệt

📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh Dần/Thân tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, không được thụ hưởng
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Nhà đất trước ít sau nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Nhà đất của tổ nghiệp để lại khá nhiều, nhưng không được thừa hưởng.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
6.4
Phù Trợ
3
Bình Yên
6.1
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Thai, Thiên Khốc, Tam Thai, Phong Cáo, Triệt

Mão · Triệt

📋 Phân tích sao
• Quan Lộc vô chính diệu + Tuần/Triệt: khó đầu sau hiển đạt nhưng không bền
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ Quan Lộc vô chính diệu có Nhật/Nguyệt: công danh rực rỡ, uy quyền hiển hách
◦ [Khôi, Việt] Có danh chức lớn, nếu gặp thêm nhiều sao sáng sủa tốt đẹp hội hợp, tất được nắm giữ đầu mối những công việc lớn.
◦ [Khốc, Hư] Hay gặp sự phiền lòng, trên đường công danh hay gặp nhiều trở ngại.
◦ [Nhật, Nguyệt] Công danh rực rỡ, uy quyền hiển hách. Nên chuyên về chính trị, kinh tế về sau tất được xứng ý toại lòng.
⚙ Cách cục đặc biệt
Quan Lộc Vô Chính Phùng Tuần Triệt
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
7.4
Phù Trợ
8.8
Bình Yên
5.1
Bền Vững
7.7
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Phá Quân (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Dưỡng, Thiên Không, Thiên Thương, Thiên Thọ, Thiên La

Thìn

📋 Phân tích sao
• [Phá Quân] May đi liền với rủi, người kính trọng cũng có mà ghen ghét muốn hại cũng nhiều.
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• [Tướng Quân, Thiên Tướng] Chết vì tai nạn xe cộ hay bị giết.
• [Thiên Tướng, Phục Binh, Hồng Loan, Đào Hoa] Tơ duyên rắc rối, hay mắc lừa vì tình.
• [Phục Binh] Người giúp việc đắc lực và đông đảo, ra ngoài gặp nhiều người phụ giúp, bạn bè tốt.
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Địa Không, Địa Kiếp] Hay bị lừa đảo, mưu hại, lúc chết không ở gần nhà.
• [Phục Binh, Địa Không, Địa Kiếp] Có kẻ nhắm lừa đảo hay mưu hại.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ [Tham Lang] Dễ kiếm tiền, hay gặp quý nhân.
◦ [Tham Lang, Tử Vi] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
◦ [Thiên Tướng, Tử Vi] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ [Thất Sát] Ra ngoài rất bất lợi. Lúc chết không được ở gần nhà.
◦ [Thất Sát, Tử Vi] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.3
Bình Yên
2.6
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Đồng (Đắc) [H.Q]

Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Văn Khúc, Thiên Quý, Thiên Mã, Phá Toái

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
• Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Mã Thủ Thiên Di
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
9.6
Bình Yên
5.5
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Mộc Dục, Thiên Hỷ, Thiên Sứ, Đẩu Quân, Thiên Giải, Bác Sỹ

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ [Tử Vi] Cứu giải khá nhiều bệnh tật, tai ương.
◦ [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
5
Bền Vững
10
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thái Dương (Đắc)Thái Âm (Đắc) [H.L]

Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Giải Thần

Mùi

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
• Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
◦ [Long Trì, Phượng Các, Mộ] Được hưởng của tiền nhân để lại.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Tại Tài Bạch
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
6.9
Phù Trợ
6.5
Bình Yên
6.9
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Tham Lang (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Lâm Quan, Kiếp Sát, Lưu Hà, Nguyệt Đức

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ [Bệnh] Một con.
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Đào Hoa] Con dâm đãng.
◦ [Hồng Loan] Con khéo tay.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
7.2
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Cơ (Miếu) [H.K]Cự Môn (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Đế Vượng, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Hư, Ân Quang, Thiên Việt

Dậu

📋 Phân tích sao
• [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
• [Cự Môn, Linh Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
• [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
◦ Thiên Đồng Dậu: bất hòa, xa cách
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Trai lấy vợ đẹp, thông minh, có học. Gái lấy chồng danh giá, phong lưu.
◦ [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
◦ [Thái Tuế] Hay có sự xích mích trong gia đình.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phu Thê
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
5.1
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Tử Vi (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Suy, Địa Không, Hỏa Tinh, Địa Võng, Tuần

Tuất · Tuần

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• [Suy] Thêm ba người anh chị em.
• [Tử] Anh chị em bất hòa.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ [Phá Quân, Thiên Tướng] Anh chị em có người không đứng đắn, ưa việc liễu ngõ hoa tường.
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
5.1
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.5
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Hợi
4–13t
7/10
ĐV 2
14–23t
6.7/10
ĐV 3
Sửu
24–33t
3.5/10
ĐV 4
Dần
34–43t
4.8/10
ĐV 5
Mão
44–53t
7.4/10
ĐV 6
Thìn
54–63t
6.5/10
ĐV 7
Tỵ
64–73t
3.7/10
ĐV 8
Ngọ
74–83t
4.4/10
ĐV 9
Mùi
84–93t
8.1/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Hợi (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Hợi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuyệt Địa Cung Mệnh là Tuyệt địa → rất đáng lo ngại. Cần chính tinh sáng sủa hoặc Hóa Khoa/Quyền/Lộc cứu giải.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Lương mờ ở Tý/Hợi — đi xa hoặc thay đổi công việc
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Thiên Lương mờ — hao tài, sức khỏe kém
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Lương] Tiền tài hao tán, sức khỏe bị suy kém, chắc chắn là phải đi xa hay thay đổi công việc.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Tý (14–23t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Tý)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Hồng Loan, Đào Hoa] Thành gia thất, lấy vợ lấy chồng.
[Hồng Loan, Đào Hoa] Đàn bà con gái gặp hạn này dễ gặp rắc rối về tình duyên, khó giữ toàn danh tiết.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Sửu (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Sửu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
Âm Phần Kết Phát Cung Phúc Đức an tại Tứ Mộ và có Mộ tinh tọa thủ — âm phần đã kết phát, dòng họ ba bốn đời giàu sang vinh hiển, phúc lộc truyền đời.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Thái Âm, Văn Khúc, Văn Xương] Rất khá giả, tài lộc dồi dào.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Dần (34–43t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Mão (44–53t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Quan Lộc Vô Chính Phùng Tuần Triệt Cung Quan Lộc vô chính tinh nhưng có Tuần/Triệt án ngữ — tuy nhiều trở ngại trên đường công danh nhưng sau vẫn hiển đạt, thường hoạnh phát hoạnh phá.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Thìn (54–63t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tỵ (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tỵ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di — cuộc đời di chuyển nhiều, xuất ngoại tốt; thích hợp làm ăn xa hoặc định cư nước ngoài.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Ngọ (74–83t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Ngọ)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mùi (84–93t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
8.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Đắc)
Thái Âm (Đắc) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Tại Tài Bạch Hóa Lộc đóng tại Tài Bạch — tài lộc dồi dào, kiếm tiền dễ dàng, phù hợp kinh doanh buôn bán.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Long Trì, Phượng Các] Trong nhà có việc vui mừng.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Dần (34–43t), điểm 4.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
5.0
Ngọ
2027
5.3
Mùi
2028
5.5
Thân
2029
5.8
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ HợiGiờ TýGiờ DầnGiờ MãoXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 14/01/1988Sinh 16/01/1988Tất cả giờ sinh ngày 15/01/1988Lá số tử vi năm sinh 1988