Người sinh năm Mậu Thìn nam, ngày 22/11/1988 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tham Lang, nạp âm Mộc. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Quan Đới, Địa Không, Thiên Hư, Thiên Riêu, Thiên Y, Đường Phù
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Lâm Quan, Hồng Loan, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Đế Vượng, Địa Kiếp, Bát Tọa, Lưu Hà, Triệt
Tý · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Suy, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Khôi, Phá Toái, Thiên Đức
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Bệnh, Thiên Khốc, Tam Thai, Thiên Mã, Thiên Tài
Dần
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Tử, Hỏa Tinh, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiên Thương, Phong Cáo
Mão
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Hoa Cái, Thiên Thọ, Địa Giải, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Tuyệt, Văn Khúc, Thiên Quý, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần
Tỵ
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Phượng Các, Thiên Trù, Giải Thần, Thiên Hình
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Dưỡng, Thiên Việt, Thai Phụ
Mùi
Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Long Trì, Đẩu Quân, Lưu Niên Văn Tinh
Thân
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Mộc Dục, Linh Tinh, Văn Xương, Ân Quang, Đào Hoa, Nguyệt Đức
Dậu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (32–41t), điểm 5.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):