Người sinh năm Mậu Thìn nam, ngày 24/02/1988 giờ Ngọ, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Mộc. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Tuyệt, Hỏa Tinh, Long Trì, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Giải, Phong Cáo
Thân
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Thai, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Hình
Dậu
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Dưỡng, Hữu Bật, Văn Khúc, Thiên Hư, Ân Quang, Đẩu Quân
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Tràng Sinh, Tam Thai, Hồng Loan, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Mộc Dục, Thiên Tài, Thiên Thọ, Thai Phụ, Triệt
Tý · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Quan Đới, Thiên Khôi, Phá Toái, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Thương
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Lâm Quan, Thiên Khốc, Thiên Mã
Dần
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Đế Vượng, Bát Tọa, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiên Sứ
Mão
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Suy, Đà La, Linh Tinh, Tả Phụ, Văn Xương, Thiên Quý
Thìn
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Bệnh, Địa Kiếp, Địa Không, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Hỷ
Tỵ
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Phượng Các, Thiên Trù, Giải Thần
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Mộ, Thiên Việt, Địa Giải
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Hợi (33–42t), điểm 4.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):