Trang ChủMệnh KhốNăm 200802/08/2008Mậu Tý Nam Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Mậu Tý Nam — Sinh 02/08/2008 Giờ Thìn
Cung Mệnh Hỏa Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 6.8/10

Người sinh năm Mậu Tý nam, ngày 02/08/2008 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Hỏa. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ĐINH TỴ PHỤ MẪU
MẬU NGỌ PHÚC ĐỨC
TUẾ PHÁ
LỰC SỸ
THIÊN TRÙ
PHONG CÁO
HÓA QUYỀN
TUẦN
KỶ MÙI ĐIỀN TRẠCH
LONG ĐỨC
THIÊN Y
HÓA LỘC
THIÊN RIÊU (H)
TUẦN
CANH THÂN QUAN LỘC
THIÊN QUÝ
LƯU NIÊN VĂN TINH
BÍNH THÌN MỆNH
QUAN PHỦ
LONG TRÌ
HOA CÁI
THIÊN LA
紫微明寶
Mậu Tý
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Thổ Ngũ Cục
TÂN DẬU NÔ BỘC
PHÚC ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
THIÊN THƯƠNG
ẤT MÃO HUYNH ĐỆ
THIẾU ÂM
THIÊN QUAN
PHỤC BINH
NHÂM TUẤT THIÊN DI
TẤU THƯ
TẢ PHỤ
PHƯỢNG CÁC
ĐẨU QUÂN
GIẢI THẦN
THAI PHỤ
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA VÕNG
HÓA KỴ
ĐIẾU KHÁCH
GIÁP DẦN PHU THÊ
THIÊN GIẢI
QUÝ SỬU TỬ TỨC
THIẾU DƯƠNG
ĐỊA GIẢI
QUỐC ẤN
TRIỆT
NHÂM TÝ TÀI BẠCH THÂN
HỶ THẦN
LƯU HÀ
TRIỆT
QUÝ HỢI TẬT ÁCH
TRỰC PHÙ
TAM THAI
THIÊN SỨ
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Ngọ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Hóa Khoa Thủ Mệnh Hóa Khoa thủ tại cung Mệnh — thông minh, danh tiếng ổn định, học vấn tốt, dễ được người trên đề bạt.
Đào Hoa Nhập Nô Bộc Đào Hoa tọa thủ cung Nô Bộc — nam hay mang lụy vì tình, đa mang việc trăng gió, dễ có vợ lẽ.
Thiên Mã Phu Thê Thiên Mã đóng tại Phu Thê — vợ/chồng thích di chuyển, hai người hay ở xa nhau; hôn nhân phần lưu động, cần chủ động duy trì kết nối.
Hóa Lộc Điền Trạch Hóa Lộc đóng tại Điền Trạch — dễ có nhà cửa đất đai, bất động sản phát triển tốt, lộc từ nhà đất.
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
📅 Đại Vận
5–14t
Thìn
8.4/10
15–24t
Tỵ
7.7/10
25–34t
Ngọ
5/10
35–44t
Mùi
4.4/10
45–54t
Thân
4/10
55–64t
Dậu
6.9/10
65–74t
Tuất
4.6/10
75–84t
Hợi
4/10
85–94t
6.3/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Mậu Tý nam, ngày 02/08/2008 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh, nạp âm Hỏa.
Lá số Mậu Tý nam giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 8 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Mệnh Vô Chính Diệu, Tuần Lâm Hỏa Địa, Hóa Khoa Thủ Mệnh, Đào Hoa Nhập Nô Bộc, Thiên Mã Phu Thê, Hóa Lộc Điền Trạch, Hóa Kỵ Thiên Di.
Điểm cung mệnh của lá số Mậu Tý nam giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.8/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Ngọ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Hóa Khoa Thủ Mệnh Hóa Khoa thủ tại cung Mệnh — thông minh, danh tiếng ổn định, học vấn tốt, dễ được người trên đề bạt.
Đào Hoa Nhập Nô Bộc Đào Hoa tọa thủ cung Nô Bộc — nam hay mang lụy vì tình, đa mang việc trăng gió, dễ có vợ lẽ.
Thiên Mã Phu Thê Thiên Mã đóng tại Phu Thê — vợ/chồng thích di chuyển, hai người hay ở xa nhau; hôn nhân phần lưu động, cần chủ động duy trì kết nối.
Hóa Lộc Điền Trạch Hóa Lộc đóng tại Điền Trạch — dễ có nhà cửa đất đai, bất động sản phát triển tốt, lộc từ nhà đất.
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Hữu Bật, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Tài

Thìn

📋 Phân tích sao
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ có Lương tọa thủ, gặp Nguyệt, Linh hội chiếu, là nhiều có tài năng và dĩ nhiên là quý hiển.
• Tả/Hữu thủ Mệnh: nhân hậu, khoan hòa, thẳng thắn, có mưu trí — sớm ly tổ tự lập
• Tả/Hữu + cát tinh: phú quý trọn đời, danh tiếng, tăng thọ
• Tả/Hữu + hung tinh: nhiều rỗ sẹo, gian trá, cô đơn, tai họa
• Tả/Hữu tại Tứ Mộ: rất quý hiển
• Đà La đắc: can đảm, thâm trầm, có mưu cơ
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Thái Dương hãm: yếu, bệnh tật, khó khăn
◦ Thái Dương hãm + sát: cùng khốn, bệnh nặng, dễ mù, yểu
◦ Thái Dương hãm + cát: có công danh, tăng thọ
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
◦ Cự Môn + sát: thị phi, kiện cáo, bệnh tật
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịMệnh Vô Chính DiệuHóa Khoa Thủ Mệnh
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
7.4
Phù Trợ
6.9
Bình Yên
6.8
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Tuyệt, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức, Bác Sỹ

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Lộc Tồn] Hai thân có của nhưng con phá tán, không hợp tính nhau.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
7.7
Bền Vững
10
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Đồng (Hãm)Thái Âm (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Khốc

Ngọ · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
• [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
• [Linh Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
• [Thiên Khốc, Thiên Hư] Giảm thọ. Họ hàng hay oán trách lẫn nhau.
• Tuần lâm hỏa địa (Ngọ) [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
◦ [Thiên Mã] Tăng tuổi thọ. Càng ở xa quê hương lại càng khá giả. Trong họ có nhiều người hiển đạt.
◦ [Thái Tuế] Không được hưởng phúc dồi dào, khó tránh được tai họa. Trong họ thiếu hòa khí.
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Lâm Hỏa Địa
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5.4
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
5.6
Bền Vững
4.9
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vũ Khúc (Miếu)Tham Lang (Miếu) [H.L]

Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Dưỡng, Địa Không, Thiên Việt, Thiên Riêu, Thiên Y, Tuần

Mùi · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Lập nghiệp ở buổi đầu hay bị thất bại, phá tán. Về sau mới được bền vững.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Nhà đất của tổ nghiệp để lại khá nhiều, nhưng không được thừa hưởng.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Điền Trạch
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
6
Bình Yên
6.1
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thái Dương (Hãm)Cự Môn (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Văn Khúc, Thiên Quý, Lưu Niên Văn Tinh

Thân

📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
◦ Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ [Thiên Mã] Công danh hiển đạt, nên làm công việc có tính cách lưu động. Có tài tổ chức và thao lược.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5.4
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
6.2
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Tướng (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Mộc Dục, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thiên Thương

Dậu

📋 Phân tích sao
• [Thiên Tướng] Xa nhà không được lợi ích tuy vậy vẫn được nhiều người mến chuộng.
• [Tướng Quân, Thiên Tướng] Chết vì tai nạn xe cộ hay bị giết.
• [Thiên Tướng, Phục Binh, Hồng Loan, Đào Hoa] Tơ duyên rắc rối, hay mắc lừa vì tình.
• Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
• [Tướng Quân] Người giúp việc hay lấn át người trên.
• [Đào Hoa] Mang lụy vì tình, đàn ông thường đa mang lẽ mọn, ưa việc trăng gió.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ [Thiên Phủ] Xa nhà được lợi ích và yên thân hơn ở nhà, buôn bán phát tài.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Tướng, Liêm Trinh] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng.
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
◦ [Lộc Tồn] Khó thuê mượn người làm, ít bạn bè.
⚙ Cách cục đặc biệt
Đào Hoa Nhập Nô Bộc
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
5.3
Bình Yên
4.3
Bền Vững
7.7
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Cơ (Miếu) [H.K]Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Quan Đới, Tả Phụ, Phượng Các, Quả Tú, Đẩu Quân, Giải Thần

Tuất

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Thiên Di
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
4.8
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Tử Vi (Bình)Thất Sát (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Lâm Quan, Tam Thai, Thiên Sứ

Hợi

📋 Phân tích sao
• Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang, Không, Kiếp] Chết một cách thê thảm.
◦ [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
5.3
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Đế Vượng, Lưu Hà, Thiên Thọ, Triệt

Tý · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tài Bạch vô chính diệu + Tuần/Triệt: đầu khổ sau sung túc
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
◦ Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
◦ [Thái Dương, Thái Âm] Nhật, Nguyệt cùng sáng sủa xung chiếu hay hợp chiến: giàu có lớn.
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Lúc thiếu thời nghèo túng, từ ngoài 30 tuổi trở đi khá giả.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
3.5
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
4.8
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Suy, Thiên Khôi, Thiên Không, Địa Giải, Quốc Ấn, Triệt

Sửu · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Bệnh] Một con.
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Không
◦ [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
◦ [Đào Hoa] Con dâm đãng.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
4.2
Phù Trợ
6
Bình Yên
6.9
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Cự Môn (Đắc)

Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Bệnh, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Giải

Dần

📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
• Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
• [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
• [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
◦ Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ [Cự Môn, Hỏa Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
◦ [Cự Môn, Linh Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Trai lấy vợ đẹp, thông minh, có học. Gái lấy chồng danh giá, phong lưu.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Mã Phu Thê
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
4.3
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Liêm Trinh (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Tử, Địa Kiếp, Bát Tọa, Hồng Loan, Thiên Quan, Thiên Phúc

Mão

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
◦ [Phá Quân, Thiên Tướng] Anh chị em có người không đứng đắn, ưa việc liễu ngõ hoa tường.
◦ [Phá Quân, Thiên Hình, Địa Không] Anh chị em làm hại nhau.
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
5.3
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thìn
5–14t
8.4/10
ĐV 2
Tỵ
15–24t
7.7/10
ĐV 3
Ngọ
25–34t
5/10
ĐV 4
Mùi
35–44t
4.4/10
ĐV 5
Thân
45–54t
4/10
ĐV 6
Dậu
55–64t
6.9/10
ĐV 7
Tuất
65–74t
4.6/10
ĐV 8
Hợi
75–84t
4/10
ĐV 9
85–94t
6.3/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thìn (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Hóa Khoa Thủ Mệnh Hóa Khoa thủ tại cung Mệnh — thông minh, danh tiếng ổn định, học vấn tốt, dễ được người trên đề bạt.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Tỵ (15–24t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Tỵ)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Ngọ (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Ngọ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
Thái Âm (Hãm) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Ngọ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Tuần lâm Hỏa địa (Tỵ/Ngọ) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mùi (35–44t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Mùi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Miếu)
Tham Lang (Miếu) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Điền Trạch Hóa Lộc đóng tại Điền Trạch — dễ có nhà cửa đất đai, bất động sản phát triển tốt, lộc từ nhà đất.
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
[Tham Lang, Vũ Khúc] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng, nếu kinh doanh lại càng phát đạt.
[Tham Lang, Vũ Khúc] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, có uy quyền hiển hách.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thân (45–54t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Thân)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CN

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
Cự Môn (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Tý — hạn đến Dần/Thân: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Dậu (55–64t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Dậu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Đào Hoa Nhập Nô Bộc Đào Hoa tọa thủ cung Nô Bộc — nam hay mang lụy vì tình, đa mang việc trăng gió, dễ có vợ lẽ.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Thiên Tướng hội Không/Kiếp — rắc rối bị ám hại, không đáng lo
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
⚠ Thiên Tướng hội Khôi Hình — tai nạn đao thương, đau mắt bệnh
📖 Luận giải vận hạn
Hỏa Mệnh hạn đến cung Dậu, Bản Mệnh nguy khốn, khó tránh tai ương.
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tuất (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tuất)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu) [Hóa Kỵ]
Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Hợi (75–84t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Hợi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Thất Sát (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tý (85–94t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 7.5/10 — ↑ Đang tăng.

✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
7.7
Ngọ
2027
7.5
Mùi
2028
7.2
Thân
2029
6.9
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 01/08/2008Sinh 03/08/2008Tất cả giờ sinh ngày 02/08/2008Lá số tử vi năm sinh 2008