Người sinh năm Nhâm Dần nam, ngày 21/06/1962 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Phá Quân, nạp âm Kim. Lá số có 13 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Lâm Quan, Văn Khúc, Thiên Việt, Cô Thần, Thiên Riêu, Thiên Y
Tỵ · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Đế Vượng, Hữu Bật, Long Trì, Thiên Phúc
Ngọ
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Suy, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Tài, Thai Phụ, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Bệnh, Tả Phụ, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Giải Thần
Thân
Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Tử, Văn Xương, Phá Toái, Thiên Trù, Thiên Thọ
Dậu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Địa Không, Hoa Cái, Thiên Quan, Thiên Thương
Tuất
Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Tuyệt, Bát Tọa, Thiên Quý, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Đức
Hợi
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Địa Kiếp, Thiên Sứ, Thiên Giải
Tý
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Dưỡng, Hồng Loan, Quả Tú, Thiên Hình
Sửu
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt
Dần · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Mộc Dục, Tam Thai, Ân Quang, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Không
Mão · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Quan Đới, Thiên Khốc, Đường Phù, Thiên La, Tuần
Thìn · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Hợi (66–75t), điểm 8.5/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):