Trang ChủMệnh KhốNăm 202228/10/2022Nhâm Dần Nữ Giờ Mão
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Nhâm Dần Nữ — Sinh 28/10/2022 Giờ Mão
Cung Mệnh ⭐ Thiên Đồng, Thiên Lương Kim Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 2.6/10

Người sinh năm Nhâm Dần nữ, ngày 28/10/2022 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Thiên Lương, nạp âm Kim. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ TỬ TỨC
THIẾU ÂM
THIÊN QUÝ
THIÊN GIẢI
PHONG CÁO
TUẦN
BÍNH NGỌ PHU THÊ
TẤU THƯ
LONG TRÌ
ĐINH MÙI HUYNH ĐỆ
TỬ PHÙ
TƯỚNG QUÂN
QUỐC ẤN
MẬU THÂN MỆNH
TUẾ PHÁ
PHƯỢNG CÁC
ĐẨU QUÂN
GIẢI THẦN
HÓA LỘC
GIÁP THÌN TÀI BẠCH
HỶ THẦN
TAM THAI
ĐỊA GIẢI
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN LA
TUẦN
紫微明寶
Nhâm Dần
Cung Mệnh: Mệnh
Kim
Thổ Ngũ Cục
KỶ DẬU PHỤ MẪU
LONG ĐỨC
THIÊN TRÙ
THAI PHỤ
HÓA KỴ
QUÝ MÃO TẬT ÁCH
TRIỆT
CANH TUẤT PHÚC ĐỨC
LỰC SỸ
HOA CÁI
THIÊN QUAN
THIÊN Y
ĐỊA VÕNG
THIÊN RIÊU (H)
NHÂM DẦN THIÊN DI THÂN
LƯU NIÊN VĂN TINH
TRIỆT
TÂN SỬU NÔ BỘC
TRỰC PHÙ
TẢ PHỤ [K]
THIÊN THƯƠNG
HÓA QUYỀN
PHỤC BINH
CANH TÝ QUAN LỘC
QUAN PHỦ
ĐIẾU KHÁCH
TÂN HỢI ĐIỀN TRẠCH
PHÚC ĐỨC
LƯU HÀ
BÁC SỸ
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Tỵ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Hóa Kỵ Phụ Mẫu Hóa Kỵ đóng tại Phụ Mẫu — cha mẹ hay bất hòa với nhau, hoặc cha mẹ và con không hợp tính; cần thận trọng trong quan hệ gia đình.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Lộc Xung Mã Khổn Đại vận gặp Sát/Lộc/Mã hội hợp cùng Tam Không → Lộc Mã bị nguy khốn, hạn xấu cần đề phòng.
📅 Đại Vận
5–14t
Thân
3.3/10
15–24t
Mùi
7.9/10
25–34t
Ngọ
6.6/10
35–44t
Tỵ
5.3/10
45–54t
Thìn
3.3/10
55–64t
Mão
7.2/10
65–74t
Dần
6.1/10
75–84t
Sửu
6.1/10
85–94t
3.3/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Nhâm Dần nữ, ngày 28/10/2022 giờ Mão có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Thiên Lương, nạp âm Kim.
Lá số Nhâm Dần nữ giờ Mão có những cách cục gì?
Lá số này có 8 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Mệnh Không Thân Kiếp, Tuần Lâm Hỏa Địa, Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà, Tài Tinh Nhập Mệnh, Hóa Kỵ Phụ Mẫu, Tuần Triệt Giải Tật Ách, Lộc Xung Mã Khổn.
Điểm cung mệnh của lá số Nhâm Dần nữ giờ Mão là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 2.6/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Tỵ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Hóa Kỵ Phụ Mẫu Hóa Kỵ đóng tại Phụ Mẫu — cha mẹ hay bất hòa với nhau, hoặc cha mẹ và con không hợp tính; cần thận trọng trong quan hệ gia đình.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Lộc Xung Mã Khổn Đại vận gặp Sát/Lộc/Mã hội hợp cùng Tam Không → Lộc Mã bị nguy khốn, hạn xấu cần đề phòng.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Đồng (Miếu)Thiên Lương (Vượng) [H.L]

Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Địa Không, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Đẩu Quân

Thân

📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
• Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
• Thiên Lương sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang
• Thiên Lương + Thiên Mã: phiêu bạt, thay đổi liên tục
• [Thiên Lương, Thiên Đồng] Cung Mệnh an tại Dần, Thân, có Lương, Đồng tọa thủ đồng cung, gặp Cơ, Nguyệt hội chiếu, nên rất thông minh và được hưởng giàu sang trọn đời.
• Đồng Lương đồng cung: phú quý, phúc thọ
• Không/Kiếp đắc: kín đáo, có mưu trí, can đảm — sự nghiệp thăng trầm
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm hãm: vất vả, bệnh tật, ly tổ
◦ Thái Âm hãm + sát: cùng khổ, bệnh nặng, dễ mù, yểu
◦ Kình Dương hãm: hung bạo, liều lĩnh, bướng bỉnh, gian trá
◦ Nữ mệnh Kình hãm: hạ tiện, dâm dật, khắc chồng con
◦ Tang Môn/Bạch Hổ thủ Mệnh: can đảm, cương nghị, bệnh khí huyết/xương khớp
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịMệnh Không Thân KiếpTài Tinh Nhập Mệnh
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
9.7
Phù Trợ
3
Bình Yên
3.3
Bền Vững
5.9
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vũ Khúc (Đắc) [H.K]Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Dưỡng, Ân Quang, Phá Toái, Thiên Trù, Thai Phụ

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Cha thường là con trưởng hoặc đoạt trưởng có danh chức.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phụ Mẫu
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
8.5
Bình Yên
8
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Thai, Đà La, Hỏa Tinh, Bát Tọa, Hoa Cái, Thiên Quan

Tuất

📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
• [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
• [Thiên Riêu] Giảm thọ, phải lìa bỏ quê hương, họ hàng nghèo khổ ly tán.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ [Linh Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
◦ [Tang Môn, Bạch Hổ] Giảm thọ. Họ hàng ly tán, những người khá giả lại chết sớm.
◦ [Thái Tuế] Không được hưởng phúc dồi dào, khó tránh được tai họa. Trong họ thiếu hòa khí.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
3.5
Bền Vững
6.4
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Tuyệt, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Đức, Bác Sỹ

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Nhà đất trước ít sau nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Nhà đất của tổ nghiệp để lại khá nhiều, nhưng không được thừa hưởng.
◦ Liêm Tướng tại Điền Trạch: nhà đất trước ít sau nhiều
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
8
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Mộ, Kình Dương

📋 Phân tích sao
• [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Vinh hiển trong nghề làm thuốc, được nhiều người kính trọng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Cự Môn, Thiên Đồng, Thiên Hình] Phải nhờ người trên dìu dắt mới khá giả được.
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ [Khốc, Hư] Có uy quyền, ăn nói hoạt bát và hùng hồn. Ra ngoài được nhiều người kính phục.
◦ [Khốc, Hư] Hay gặp sự phiền lòng, trên đường công danh hay gặp nhiều trở ngại.
◦ [Thiên Mã] Công danh hiển đạt, nên làm công việc có tính cách lưu động. Có tài tổ chức và thao lược.
◦ [Thiên Mã, Linh Tinh] Chuyên về cơ khí, hay làm nghề vận tải.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
5.4
Phù Trợ
3.8
Bình Yên
4.8
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Tử Vi (Đắc) [H.Q]Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Tử, Tả Phụ, Hữu Bật, Hồng Loan, Quả Tú, Thiên Thương

Sửu

📋 Phân tích sao
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• [Tướng Quân, Thiên Tướng] Chết vì tai nạn xe cộ hay bị giết.
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
• [Tả Phụ, Hữu Bật] Người giúp việc rất đắc lực, bạn bè tốt và khá giả.
• [Phục Binh] Người giúp việc đắc lực và đông đảo, ra ngoài gặp nhiều người phụ giúp, bạn bè tốt.
• [Tả Phù, Hữu Bật] Gặp nhiều người giúp đỡ.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Thất Sát, Phá Quân, Liêm Trinh, Tham Lang] Người giúp việc đắc lực, nhưng hay lấn quyền người trên, bạn bè tài giỏi biết nâng đỡ.
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
◦ [Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Tướng, Phục Binh] Người giúp việc đắc lực, tận tâm và trung thành, bạn bè tốt.
◦ [Tham Lang, Tử Vi] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
◦ [Tham Lang, Vũ Khúc] Buôn bán phát tài, trước khó sau dễ, hay gặp sự cạnh tranh ráo riết.
◦ [Tham Lang, Liêm Trinh] Ra ngoài tất bít lợi, hay gặp những tai ương bất kỳ, nhất là về hình ngục hay kiện tụng.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
9.8
Bình Yên
6.2
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Bệnh, Địa Kiếp, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt

Dần · Triệt

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
3.5
Phù Trợ
2
Bình Yên
2.1
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Suy, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Không, Thiên Sứ, Triệt

Mão · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• [Thiên Khôi] Da mặt vàng, có bệnh thuộc về khí huyết hay bệnh ngoài da.
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ [Thiên Khôi, Vũ Khúc] Mang tật ở đầu.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Giải Tật Ách
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5.6
Phù Trợ
8.1
Bình Yên
7.6
Bền Vững
10
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Đế Vượng, Thiên Khốc, Tam Thai, Thiên Thọ, Địa Giải, Đường Phù

Thìn · Tuần

📋 Phân tích sao
• Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
◦ Không/Kiếp đắc tại Tài Bạch: hoạnh phát hoạnh phá
◦ [Song Hao, Hỏa Tinh] Mắc nghiện, nếu không cũng say mê cờ bạc, phá tán rất nhiều tiền của.
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
3.8
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Lâm Quan, Thiên Quý, Thiên Việt, Cô Thần, Thiên Giải, Phong Cáo

Tỵ · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần lâm hỏa địa (Tỵ) [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Hồng Loan] Con khéo tay.
◦ Tuần lâm hỏa địa (Tỵ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Lâm Hỏa Địa
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
7
Bình Yên
9
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Quan Đới, Linh Tinh, Long Trì, Thiên Phúc, Thiên Hình

Ngọ

📋 Phân tích sao
• [Cự Môn, Linh Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ [Cự Môn, Hỏa Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
◦ [Thái Tuế] Hay có sự xích mích trong gia đình.
◦ [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
◦ [Thiên Riêu] Cả hai vợ chồng đều bất chính và rất hoang đãng.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
3.2
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Mộc Dục, Văn Xương, Văn Khúc, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Quốc Ấn

Mùi

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Tử Vi, Tả Phù, Hữu Bật] Anh chị em khá giả, thuận hòa, nhưng có người trắc trở về hôn phối.
◦ [Phá Quân, Thiên Tướng] Anh chị em có người không đứng đắn, ưa việc liễu ngõ hoa tường.
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
8
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thân
5–14t
3.3/10
ĐV 2
Mùi
15–24t
7.9/10
ĐV 3
Ngọ
25–34t
6.6/10
ĐV 4
Tỵ
35–44t
5.3/10
ĐV 5
Thìn
45–54t
3.3/10
ĐV 6
Mão
55–64t
7.2/10
ĐV 7
Dần
65–74t
6.1/10
ĐV 8
Sửu
75–84t
6.1/10
ĐV 9
85–94t
3.3/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thân (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu)
Thiên Lương (Vượng) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mùi (15–24t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Ngọ (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Thiên Hình, Linh Tinh] Bị sét đánh hay điện giật.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tỵ (35–44t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tỵ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Tỵ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
✦ Tuần lâm Hỏa địa (Tỵ/Ngọ) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thìn (45–54t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mão (55–64t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dần (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thân Cư Thiên Di — Chết Xa Nhà Tuần/Triệt hoặc nhiều sát tinh hội hợp → có khả năng chết ở xa nhà.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Sửu (75–84t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
6.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Đắc) [Hóa Quyền]
Phá Quân (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
[Tả Phù, Hữu Bật] Đi lừa người khác.
[Tả Phù, Hữu Bật] Mọi sự hành thông, hoạnh phát danh tài, hay gặp quý nhân phù trợ.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tý (85–94t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tý)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Bản mệnh Kim — hạn đến cung Tý (Thủy): hao tổn thương, tai ương đáng lo
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
Kim Mệnh hạn đến cung Tý, Bản Mệnh bị hao tổn, thường mắc tai ương.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 3.3/10 — → Ổn định.

⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
3.3
Ngọ
2027
3.3
Mùi
2028
3.3
Thân
2029
3.3
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ SửuGiờ DầnGiờ ThìnGiờ TỵXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 27/10/2022Sinh 29/10/2022Tất cả giờ sinh ngày 28/10/2022Lá số tử vi năm sinh 2022