Người sinh năm Nhâm Ngọ nam, ngày 02/08/2002 giờ Tỵ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Thiên Lương, nạp âm Mộc. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tuyệt, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Hình, Triệt
Dần · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Thai, Ân Quang, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ
Mão · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Dưỡng, Địa Kiếp, Phượng Các, Quả Tú, Giải Thần, Đường Phù
Thìn
Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Hữu Bật, Văn Xương, Thiên Việt, Phá Toái
Tỵ
Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Mộc Dục, Địa Không, Hỏa Tinh, Bát Tọa, Thiên Phúc, Đẩu Quân
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Quan Đới, Thiên Không, Thiên Thương, Phong Cáo, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Lâm Quan, Tam Thai, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Tài, Tuần
Thân · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Đế Vượng, Tả Phụ, Văn Khúc, Thiên Trù, Hồng Loan, Thiên Sứ
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Suy, Đà La, Linh Tinh, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Quan
Tuất
Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Thiên Quý, Kiếp Sát, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Thai Phụ
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Thiên Khốc, Thiên Hư, Địa Giải
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Mộ, Thiên Giải
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (24–33t), điểm 3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):