Người sinh năm Nhâm Ngọ nam, ngày 26/04/2002 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, nạp âm Mộc. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Dưỡng, Tam Thai, Bát Tọa, Thiên Không, Thiên Thọ, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Hữu Bật, Thiên Mã, Cô Thần, Tuần
Thân · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Mộc Dục, Thiên Trù, Hồng Loan, Địa Giải, Tuần
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Hỏa Tinh, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Quan
Tuất
Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Lâm Quan, Kiếp Sát, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Thiên Hình, Phong Cáo
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Thương
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Suy, Văn Xương, Văn Khúc, Ân Quang, Thiên Quý, Đẩu Quân
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Bệnh, Địa Không, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt
Dần · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Tử, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thiên Riêu
Mão · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Mộ, Phượng Các, Quả Tú, Giải Thần, Đường Phù
Thìn
Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Tuyệt, Thiên Việt, Phá Toái
Tỵ
Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Thai, Linh Tinh, Tả Phụ, Thiên Phúc
Ngọ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dậu (22–31t), điểm 6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):