Người sinh năm Nhâm Ngọ nam, ngày 26/11/2002 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Mộc. Lá số có 11 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tuyệt, Địa Không, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Thọ, Triệt
Dần · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Thai, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thai Phụ
Mão · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Dưỡng, Phượng Các, Bát Tọa, Quả Tú, Địa Giải, Giải Thần
Thìn
Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Quý, Thiên Việt, Phá Toái, Thiên Giải
Tỵ
Phụ tinh: Thái Tuế, Hỷ Thần, Mộc Dục, Linh Tinh, Thiên Phúc, Đẩu Quân, Thiên Hình
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Quan Đới, Thiên Không, Thiên Thương, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Lâm Quan, Địa Kiếp, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Tài, Tuần
Thân · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Đế Vượng, Ân Quang, Thiên Trù, Hồng Loan, Thiên Sứ, Tuần
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Suy, Đà La, Hỏa Tinh, Long Trì, Tam Thai, Hoa Cái
Tuất
Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Kiếp Sát, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Phong Cáo, Bác Sỹ
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Thiên Khốc, Thiên Hư
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Mộ, Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (24–33t), điểm 3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):