Người sinh năm Nhâm Thân nam, ngày 04/07/1992 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thất Sát, nạp âm Kim. Lá số có 9 cách cục. Điểm cung mệnh 1.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Suy, Đà La, Thiên Khốc, Thiên Quý, Thiên Quan, Địa Võng
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Bệnh, Hỏa Tinh, Lưu Hà, Cô Thần, Phong Cáo, Bác Sỹ
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Long Trì, Đẩu Quân, Thiên Thọ, Địa Giải
Tý
Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Mộ, Linh Tinh, Văn Xương, Văn Khúc, Tam Thai, Bát Tọa
Sửu
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Tuyệt, Địa Không, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Lưu Niên Văn Tinh
Dần · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Thai, Thiên Khôi, Thiên Thương, Thai Phụ, Triệt
Mão · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Dưỡng, Ân Quang, Hoa Cái, Đường Phù
Thìn
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tràng Sinh, Hữu Bật, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Sứ
Tỵ
Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Mộc Dục, Thiên Phúc, Thiên Tài, Thiên Riêu, Thiên Y
Ngọ
Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Quan Đới, Hồng Loan, Quả Tú, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Lâm Quan, Địa Kiếp
Thân
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Đế Vượng, Tả Phụ, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Trù, Thiên Không
Dậu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (34–43t), điểm 6.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):