Người sinh năm Nhâm Thân nam, ngày 05/11/1992 giờ Tý, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Phá Quân, nạp âm Kim. Lá số có 14 cách cục. Điểm cung mệnh 3.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Bệnh, Địa Kiếp, Địa Không, Tam Thai, Lưu Hà, Cô Thần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Long Trì
Tý
Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Mộ, Tả Phụ, Hữu Bật, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ
Sửu
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Tuyệt, Hỏa Tinh, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Lưu Niên Văn Tinh
Dần · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Thai, Bát Tọa, Thiên Khôi, Triệt
Mão · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Dưỡng, Văn Khúc, Hoa Cái, Thiên Thương, Địa Giải, Đường Phù
Thìn
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Giải
Tỵ
Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Mộc Dục, Thiên Phúc, Thiên Sứ, Thiên Hình, Thai Phụ
Ngọ
Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Quan Đới, Ân Quang, Thiên Quý, Hồng Loan, Quả Tú, Thiên Tài
Mùi
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Lâm Quan
Thân
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Đế Vượng, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Trù, Thiên Không
Dậu
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Suy, Đà La, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Khốc, Thiên Quan
Tuất · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dần (34–43t), điểm 2.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):