Người sinh năm Nhâm Thân nữ, ngày 09/06/1992 giờ Ngọ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thiên Phủ, nạp âm Kim. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Long Trì, Thiên Giải, Thai Phụ
Tý
Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Thai, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Hình
Sửu
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Tuyệt, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Lưu Niên Văn Tinh, Giải Thần
Dần · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Mộ, Thiên Quý, Thiên Khôi, Triệt
Mão · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Tử, Linh Tinh, Văn Xương, Tam Thai, Hoa Cái, Đường Phù
Thìn
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Bệnh, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức
Tỵ
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Suy, Hữu Bật, Thiên Phúc
Ngọ
Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Đế Vượng, Hồng Loan, Quả Tú, Thiên Sứ, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Thiên Tài, Thiên Thọ, Phong Cáo
Thân
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Quan Đới, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Trù, Thiên Không
Dậu
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Văn Khúc, Thiên Khốc, Bát Tọa, Thiên Quan
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Ân Quang, Lưu Hà, Cô Thần, Địa Giải, Bác Sỹ
Hợi · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dậu (33–42t), điểm 5.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):