Người sinh năm Nhâm Thân nam, ngày 10/06/1992 giờ Ngọ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Kim. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Long Trì, Ân Quang, Thiên Giải, Thai Phụ
Tý
Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Quan Đới, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Hình
Sửu
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Lâm Quan, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Quý, Thiên Mã, Lưu Niên Văn Tinh
Dần · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Đế Vượng, Thiên Khôi, Triệt
Mão · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Suy, Linh Tinh, Văn Xương, Hoa Cái, Đường Phù
Thìn
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Bệnh, Địa Kiếp, Địa Không, Tam Thai, Thiên Việt, Kiếp Sát
Tỵ
Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Tử, Hữu Bật, Thiên Phúc
Ngọ
Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Mộ, Hồng Loan, Quả Tú, Thiên Sứ, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Tuyệt, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Thiên Tài, Thiên Thọ, Phong Cáo
Thân
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Thai, Bát Tọa, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Trù, Thiên Không
Dậu
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Văn Khúc, Thiên Khốc, Thiên Quan, Đẩu Quân
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Lưu Hà, Cô Thần, Địa Giải, Bác Sỹ, Tuần
Hợi · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (33–42t), điểm 4.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):