Người sinh năm Nhâm Thân nữ, ngày 12/02/1992 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Thiên Phủ, nạp âm Kim. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Thai, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Hoa Cái, Thai Phụ, Đường Phù
Thìn
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tuyệt, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức
Tỵ
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Mộ, Thiên Phúc, Đẩu Quân
Ngọ
Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Tử, Ân Quang, Thiên Quý, Hồng Loan, Quả Tú, Địa Giải
Mùi
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Bệnh, Linh Tinh, Thiên Thọ, Thiên Giải
Thân
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Suy, Địa Kiếp, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Trù, Thiên Không
Dậu
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Hữu Bật, Thiên Khốc, Thiên Quan, Tuần
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Lâm Quan, Lưu Hà, Cô Thần, Thiên Sứ, Bác Sỹ, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Văn Xương, Long Trì, Tam Thai, Thiên Tài
Tý
Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Mộc Dục, Địa Không, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Riêu, Thiên Y
Sửu
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Tràng Sinh, Văn Khúc, Phượng Các, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên Mã
Dần · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Thiên Khôi, Triệt
Mão · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (36–45t), điểm 6.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):