Người sinh năm Nhâm Thân nam, ngày 17/06/1992 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Phủ, nạp âm Kim. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Dưỡng, Hồng Loan, Quả Tú, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Tràng Sinh, Tả Phụ
Thân
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Mộc Dục, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Trù, Thiên Không
Dậu
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Địa Kiếp, Thiên Khốc, Thiên Quan, Địa Võng
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Lâm Quan, Linh Tinh, Văn Xương, Lưu Hà, Cô Thần, Địa Giải
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Địa Không, Long Trì, Tam Thai, Thiên Quý
Tý
Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Suy, Hỏa Tinh, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Thọ, Thiên Hình
Sửu
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Bệnh, Phượng Các, Thiên Hư, Bát Tọa, Ân Quang, Thiên Mã
Dần · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Tử, Văn Khúc, Thiên Khôi, Đẩu Quân, Thiên Tài, Triệt
Mão · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Mộ, Hoa Cái, Đường Phù
Thìn
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tuyệt, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Riêu, Thiên Y
Tỵ
Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Thai, Hữu Bật, Thiên Phúc
Ngọ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tuất (32–41t), điểm 3.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):