Người sinh năm Nhâm Thân nam, ngày 25/10/1992 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Kim. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Quan Đới, Linh Tinh, Văn Xương, Văn Khúc, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ
Sửu
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Lâm Quan, Địa Không, Hữu Bật, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã
Dần · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Đế Vượng, Thiên Khôi, Thiên Thọ, Địa Giải, Thai Phụ, Triệt
Mão · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Suy, Hoa Cái, Thiên Giải, Đường Phù
Thìn
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Bệnh, Tam Thai, Ân Quang, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức
Tỵ
Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Tử, Thiên Phúc, Thiên Thương
Ngọ
Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Mộ, Hồng Loan, Quả Tú, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Tuyệt, Địa Kiếp, Thiên Sứ
Thân
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Thai, Bát Tọa, Thiên Quý, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Trù
Dậu
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Thiên Khốc, Thiên Quan, Địa Võng, Tuần
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Lưu Hà, Cô Thần, Phong Cáo, Bác Sỹ
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Tả Phụ, Long Trì
Tý
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CN
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (33–42t), điểm 4.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):