Trang ChủMệnh KhốNăm 199230/05/1992Nhâm Thân Nữ Giờ Mùi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Nhâm Thân Nữ — Sinh 30/05/1992 Giờ Mùi
Cung Mệnh ⭐ Tham Lang Kim Cục Kim Tứ Cục Điểm 2.2/10

Người sinh năm Nhâm Thân nữ, ngày 30/05/1992 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tham Lang, nạp âm Kim. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ TẬT ÁCH
BÍNH NGỌ TÀI BẠCH
ĐIẾU KHÁCH
ĐINH MÙI TỬ TỨC
TRỰC PHÙ
TƯỚNG QUÂN
TẢ PHỤ [K]
QUỐC ẤN
MẬU THÂN PHU THÊ
GIÁP THÌN THIÊN DI
HỶ THẦN
HOA CÁI
THIÊN Y
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN LA
HÓA KỴ
THIÊN RIÊU (H)
紫微明寶
Nhâm Thân
Cung Mệnh: Mệnh
Kim
Kim Tứ Cục
KỶ DẬU HUYNH ĐỆ
THIẾU DƯƠNG
THIÊN QUÝ
THIÊN TRÙ
PHONG CÁO
QUÝ MÃO NÔ BỘC
LONG ĐỨC
THIÊN THƯƠNG
TRIỆT
CANH TUẤT MỆNH
LỰC SỸ
TAM THAI
THIÊN QUAN
ĐỊA GIẢI
ĐỊA VÕNG
TUẦN
NHÂM DẦN QUAN LỘC
TUẾ PHÁ
PHƯỢNG CÁC
LƯU NIÊN VĂN TINH
GIẢI THẦN
TRIỆT
TÂN SỬU ĐIỀN TRẠCH
TỬ PHÙ
THAI PHỤ
HÓA LỘC
PHỤC BINH
CANH TÝ PHÚC ĐỨC THÂN
QUAN PHỦ
LONG TRÌ
ĐẨU QUÂN
TÂN HỢI PHỤ MẪU
THIẾU ÂM
LƯU HÀ
THIÊN GIẢI
BÁC SỸ
TUẦN
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Thất Sát Triều Đẩu Thất Sát tại Dần/Thân, Tử Phủ đồng cung xung chiếu → uy quyền lớn, chỉ huy xuất sắc.
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Hóa Lộc Điền Trạch Hóa Lộc đóng tại Điền Trạch — dễ có nhà cửa đất đai, bất động sản phát triển tốt, lộc từ nhà đất.
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
📅 Đại Vận
4–13t
Tuất
4.9/10
14–23t
Dậu
6.2/10
24–33t
Thân
7.6/10
34–43t
Mùi
4.3/10
44–53t
Ngọ
4.4/10
54–63t
Tỵ
5.7/10
64–73t
Thìn
7.4/10
74–83t
Mão
3.7/10
84–93t
Dần
4.6/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Nhâm Thân nữ, ngày 30/05/1992 giờ Mùi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Tham Lang, nạp âm Kim.
Lá số Nhâm Thân nữ giờ Mùi có những cách cục gì?
Lá số này có 10 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Tuần Án Cung Mệnh, Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ, Phủ Ấn Củng Thân, Thất Sát Triều Đẩu, Thiên Mã Thủ Quan Lộc, Tuần Triệt Nô Bộc, Tuần Triệt Phụ Mẫu, Hóa Lộc Điền Trạch, Hóa Kỵ Thiên Di.
Điểm cung mệnh của lá số Nhâm Thân nữ giờ Mùi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 2.2/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Thất Sát Triều Đẩu Thất Sát tại Dần/Thân, Tử Phủ đồng cung xung chiếu → uy quyền lớn, chỉ huy xuất sắc.
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Hóa Lộc Điền Trạch Hóa Lộc đóng tại Điền Trạch — dễ có nhà cửa đất đai, bất động sản phát triển tốt, lộc từ nhà đất.
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Tham Lang (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Tử, Đà La, Thiên Khốc, Tam Thai, Thiên Quan, Địa Giải

Tuất · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tham Lang sáng: giàu sang, sống lâu — tiền vận vất vả hậu vận giàu
• Đà La hãm: hung bạo, gian hiểm, độc ác
• Đà La hãm + hung tinh: cùng khổ, lang thang, đau răng/mắt, tù tội, tai nạn, yểu
• Tang Môn/Bạch Hổ thủ Mệnh: can đảm, cương nghị, bệnh khí huyết/xương khớp
• Tang Hổ + sát: bạo ngược, cô đơn, khắc gia đình, tai họa, tù tội, giảm thọ
• Khốc/Hư thủ Mệnh: đa sầu đa cảm, ưu phiền
• Khốc/Hư hãm: khốn khổ, buồn nhiều hơn vui
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
◦ Vũ Khúc + Lộc Mã: lập nghiệp xa, giàu
◦ Tham Lang + Kỵ/Riêu: dễ tù tội hoặc tai nạn sông nước
◦ Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
◦ Thất Sát sáng: dũng mãnh, thông minh, giàu sang nhưng thăng trầm
◦ Thất Sát + tứ sát: tật lưng, nguy hiểm, dễ chết trận
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịTuần Án Cung Mệnh
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
4.9
Phù Trợ
1.6
Bình Yên
2.5
Bền Vững
3.5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Cự Môn (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Bệnh, Văn Khúc, Lưu Hà, Cô Thần, Thiên Giải, Bác Sỹ

Hợi · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• [Lộc Tồn] Hai thân có của nhưng con phá tán, không hợp tính nhau.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Thái Dương sáng: cha mẹ giàu sang, quý hiển, sống lâu — lợi từ cha
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Cha mẹ có danh chức.
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Cha thường là con trưởng hoặc đoạt trưởng có danh chức.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Phụ Mẫu
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
6.3
Phù Trợ
10
Bình Yên
6.1
Bền Vững
9.5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Liêm Trinh (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Suy, Kình Dương, Long Trì, Đẩu Quân, Thiên Hình

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
◦ Tử Vi + Phá Quân: lao tâm khổ tứ, phải xa quê — họ hàng ly tán
◦ [Tử Vi] Suốt đời hay gặp những sự may mắn, trong họ tuy hiếm người nhưng khá giả.
◦ [Tử Vi, Thiên Phủ] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Lao tâm khổ tứ, chẳng được yên thân, phải lìa bỏ quê hương mới khá giả và sống lâu, họ hàng ly tán.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
2
Bình Yên
4.8
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Lương (Đắc) [H.L]

Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Đế Vượng, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thai Phụ

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Thái Dương sáng tại Điền Trạch: tổ nghiệp lớn nhưng giảm dần
◦ Thái Âm sáng tại Điền Trạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Nhật Nguyệt hội Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
◦ [Cơ, Nguyệt] Dưới gốc cây trong vườn có hòn đá lâu ngày thành tinh.
◦ [Cơ, Hỏa] Nhà cháy, lụn bại.
◦ [Nhật, Nguyệt] Rất nhiều nhà đất, chỗ ở rất cao đẹp.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Điền Trạch
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
6.5
Phù Trợ
8
Bình Yên
6.9
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Lâm Quan, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Lưu Niên Văn Tinh, Giải Thần

Dần · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Thất Sát] Có chức vụ lớn lao, uy quyền hiển hách, nhiều người vị nể.
• Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
• [Thiên Mã] Công danh hiển đạt, nên làm công việc có tính cách lưu động. Có tài tổ chức và thao lược.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Có uy quyền, nên chuyên về quân sự.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Bình thường. Nếu công danh rực rỡ, tất sinh tai họa.
◦ [Phá Quân] Công danh trắc trở, chức vị nhỏ thấp. Nếu giàu sang cũng chẳng được lâu bền.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường. Nếu đi buôn cũng phát đạt.
◦ Tử Sát: có uy quyền, phù hợp quân sự
⚙ Cách cục đặc biệt
Thất Sát Triều ĐẩuThiên Mã Thủ Quan Lộc
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
9.4
Phù Trợ
5.4
Bình Yên
5.8
Bền Vững
3.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Quan Đới, Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Thương, Triệt

Mão · Triệt

📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Tả Phù, Hữu Bật] Gặp nhiều người giúp đỡ.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ [Thái Âm] Ra ngoài hay gặp tai ương vì những sự phiền lòng, nhiều người ghét.
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
◦ [Tả Phụ, Hữu Bật] Người giúp việc rất đắc lực, bạn bè tốt và khá giả.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
9.4
Bình Yên
7.2
Bền Vững
8.7
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vũ Khúc (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Mộc Dục, Địa Không, Bát Tọa, Hoa Cái, Thiên Riêu, Thiên Y

Thìn

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng. Vì sẵn có oai phong nên những kẻ tiểu nhân mới trông thấy đã khiếp phục.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Ra ngoài tất bít lợi, hay gặp những tai ương bất kỳ, nhất là về hình ngục hay kiện tụng.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Thiên Di
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
3
Bình Yên
4
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thái Dương (Miếu)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tràng Sinh, Linh Tinh, Ân Quang, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
◦ [Đế Vượng] Ít bệnh tật.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
6.9
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Phá Quân (Miếu)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Dưỡng, Địa Kiếp, Thiên Phúc, Thiên Tài

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Liêm Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền thời loạn, tai họa đi kèm
◦ Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
4.6
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.8
Bền Vững
3.5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Cơ (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Thai, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Hữu Bật, Hồng Loan, Quả Tú

Mùi

📋 Phân tích sao
• [Thai] Sinh hai con gái, sau nuôi được một.
• [Hồng Loan] Con khéo tay.
• [Tả, Hữu, Thai] Con dị bào rất khá giả và hiếu thảo.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ [Đế Vượng] Năm con.
◦ [Bệnh] Một con.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
7.2
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Tử Vi (Miếu) [H.Q]Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Tuyệt, Thiên Thọ

Thân

📋 Phân tích sao
• [Tử Vi] Tiên trở hậu thành mới tránh được hình khác, chia ly.
• [Thái Tuế] Hay có sự xích mích trong gia đình.
• [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Liêm Trinh Dần/Thân: nhiều lần hôn nhân, nam khó lấy vợ, nữ lấy chồng nghèo
◦ Thất Sát Dần/Thân: nên muộn, vợ chồng cứng cỏi, dễ ghen — nên chênh lệch tuổi
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Vợ chồng cứng cỏi, ương ngạnh, ban đầu hòa hợp nhưng về sau hay xích mích.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Tiên trở hậu thành, nên muộn lập gia đình để tránh hình khắc, chia ly.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Nên muộn lập gia đình, vợ chồng cương cường nhưng chung sống đến bạc đầu.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Vợ chồng bất hòa, nếu không tử biệt cũng sinh ly.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.8
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thái Âm (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Mộ, Thiên Quý, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Trù, Thiên Không

Dậu

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Tràng Sinh] Thêm tám người anh chị em.
◦ [Đế Vượng] Thêm năm người anh chị em.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
7.2
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Tuất
4–13t
4.9/10
ĐV 2
Dậu
14–23t
6.2/10
ĐV 3
Thân
24–33t
7.6/10
ĐV 4
Mùi
34–43t
4.3/10
ĐV 5
Ngọ
44–53t
4.4/10
ĐV 6
Tỵ
54–63t
5.7/10
ĐV 7
Thìn
64–73t
7.4/10
ĐV 8
Mão
74–83t
3.7/10
ĐV 9
Dần
84–93t
4.6/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tuất (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tuất)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Tham Lang sáng ở Tứ Mộ — phát đạt hiển hách
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tham Lang hội Không/Kiếp — bế tắc hao tài truất quan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Tham Lang hội Bạch Hổ — bị súc vật cắn hoặc tai nạn xe cộ
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dậu (14–23t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Dậu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thân (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Thân)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Miếu) [Hóa Quyền]
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mùi (34–43t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Mùi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
📖 Luận giải vận hạn
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
[Tả Phù, Hữu Bật] Đi lừa người khác.
[Tả Phù, Hữu Bật] Mọi sự hành thông, hoạnh phát danh tài, hay gặp quý nhân phù trợ.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Ngọ (44–53t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Ngọ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Phá Quân hội Phượng Các — bị trách oan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tuổi Thân — hạn đến Ngọ: rất kỵ gặp Hỏa Linh nhập hạn
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tỵ (54–63t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tỵ)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CN: khá giả nhưng chưa toại nguyện
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thìn (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Miếu) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Thiên Di Hóa Kỵ đóng tại Thiên Di — di chuyển hay gặp trở ngại tai vạ, xuất ngoại mang lại rủi ro; cần thận trọng khi đi xa hoặc định cư nước ngoài.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mão (74–83t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mão)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Dần (84–93t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Dần)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thất Sát Triều Đẩu Thất Sát tại Dần/Thân, Tử Phủ đồng cung xung chiếu → uy quyền lớn, chỉ huy xuất sắc.
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Thất Sát sáng ở Dần/Thân — tài quan sống mỹ, mưu sự nhanh thành
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Thất Sát hội Phá Mộc Dục Hóa Kỵ — ung thư mụn nhọt, phẫu thuật
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Thất Sát] Trong nhà có hòa khí, danh tài hưng vượng, mưu sự tất thành một cách nhanh chóng.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 4.8/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
5.2
Ngọ
2027
4.8
Mùi
2028
4.5
Thân
2029
4.3
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TỵGiờ NgọGiờ ThânGiờ DậuXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 29/05/1992Sinh 31/05/1992Tất cả giờ sinh ngày 30/05/1992Lá số tử vi năm sinh 1992