Người sinh năm Nhâm Tuất nam, ngày 03/10/1982 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Thái Âm, nạp âm Thủy. Lá số có 11 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Tuyệt, Long Trì, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Thọ, Địa Giải, Triệt
Dần · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Thai, Hữu Bật, Văn Xương, Tam Thai, Thiên Khôi, Đào Hoa
Mão · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Dưỡng, Địa Không, Thiên Hư, Thiên Hình, Đường Phù
Thìn
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Việt, Hồng Loan
Tỵ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Mộc Dục, Địa Kiếp, Ân Quang, Thiên Phúc
Ngọ
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Quan Đới, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Thương, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Thiên Khốc, Thiên Quý, Thiên Mã
Thân
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Đế Vượng, Thiên Trù, Thiên Sứ, Phong Cáo
Dậu
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Suy, Đà La, Hoa Cái, Thiên Quan, Đẩu Quân, Địa Võng
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Bệnh, Tả Phụ, Văn Khúc, Bát Tọa, Kiếp Sát, Lưu Hà
Hợi
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Phượng Các, Thiên Tài, Giải Thần, Tuần
Tý · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Mộ, Phá Toái, Thai Phụ, Tuần
Sửu · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (44–53t), điểm 7.2/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):