Người sinh năm Nhâm Tuất nam, ngày 11/05/1982 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Phủ, nạp âm Thủy. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Mộc Dục, Hỏa Tinh, Thiên Trù
Dậu
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Hoa Cái, Thiên Quan, Địa Giải, Phong Cáo
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Lâm Quan, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Không
Hợi
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Văn Khúc, Phượng Các, Tam Thai, Giải Thần
Tý · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Suy, Phá Toái, Tuần
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Bệnh, Văn Xương, Long Trì, Bát Tọa, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh
Dần · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Tử, Địa Không, Thiên Khôi, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Đẩu Quân
Mão · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Mộ, Thiên Hư, Thiên Sứ, Thiên Riêu, Thiên Y, Đường Phù
Thìn
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Tuyệt, Thiên Việt, Hồng Loan
Tỵ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Thai, Ân Quang, Thiên Phúc
Ngọ
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Địa Kiếp, Linh Tinh, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Đức
Mùi
Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Tràng Sinh, Thiên Khốc, Thiên Quý, Thiên Mã
Thân
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (45–54t), điểm 5.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):