Người sinh năm Nhâm Tuất nam, ngày 26/01/1982 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, nạp âm Thủy. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Lâm Quan, Tam Thai, Thiên Việt, Hồng Loan
Tỵ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Đế Vượng, Linh Tinh, Thiên Phúc
Ngọ
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Suy, Thiên Đức, Quả Tú, Đẩu Quân, Địa Giải, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Bệnh, Địa Kiếp, Thiên Khốc, Thiên Mã, Thiên Giải
Thân
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Tử, Bát Tọa, Thiên Trù, Thiên Thọ, Thiên Hình
Dậu
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Hỏa Tinh, Hữu Bật, Hoa Cái, Thiên Quan
Tuất
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Tuyệt, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Không
Hợi
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Phượng Các, Thiên Sứ, Giải Thần, Tuần
Tý · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Dưỡng, Văn Xương, Văn Khúc, Ân Quang, Thiên Quý, Phá Toái
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Địa Không, Long Trì, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt
Dần · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Mộc Dục, Thiên Khôi, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Tài, Thai Phụ
Mão · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Quan Đới, Tả Phụ, Thiên Hư, Đường Phù
Thìn
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dậu (46–55t), điểm 7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):