Trang ChủMệnh KhốNăm 197211/11/1972Nhâm Tý Nữ Giờ Thân
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Nhâm Tý Nữ — Sinh 11/11/1972 Giờ Thân
Cung Mệnh ⭐ Thiên Tướng Mộc Cục Kim Tứ Cục Điểm 3.8/10

Người sinh năm Nhâm Tý nữ, ngày 11/11/1972 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Tướng, nạp âm Mộc. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ PHÚC ĐỨC
TỬ PHÙ
THIÊN GIẢI
HÓA QUYỀN
BÍNH NGỌ ĐIỀN TRẠCH
TUẾ PHÁ
TẤU THƯ
TAM THAI
ĐINH MÙI QUAN LỘC THÂN
LONG ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
QUỐC ẤN
MẬU THÂN NÔ BỘC
THIÊN QUÝ
THIÊN THƯƠNG
GIÁP THÌN PHỤ MẪU
HỶ THẦN
LONG TRÌ
HOA CÁI
ĐỊA GIẢI
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN LA
HÓA LỘC
紫微明寶
Nhâm Tý
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Kim Tứ Cục
KỶ DẬU THIÊN DI
QUÝ MÃO MỆNH
TUẦN+TRIỆT
CANH TUẤT TẬT ÁCH
LỰC SỸ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN QUAN
GIẢI THẦN
THIÊN Y
PHONG CÁO
ĐỊA VÕNG
ĐIẾU KHÁCH
THIÊN SỨ
THIÊN RIÊU (H)
NHÂM DẦN HUYNH ĐỆ
LƯU NIÊN VĂN TINH
THAI PHỤ
TUẦN+TRIỆT
TÂN SỬU PHU THÊ
THIẾU DƯƠNG
TẢ PHỤ [K]
HÓA KỴ
PHỤC BINH
CANH TÝ TỬ TỨC
TÂN HỢI TÀI BẠCH
TRỰC PHÙ
LƯU HÀ
ĐẨU QUÂN
BÁC SỸ
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Hóa Kỵ Phu Thê Hóa Kỵ đóng tại Phu Thê — hôn nhân hay trắc trở, vợ/chồng không hợp tính hoặc hay xích mích; cần thận trọng trong chọn bạn đời.
📅 Đại Vận
4–13t
Mão
5.3/10
14–23t
Dần
1.1/10
24–33t
Sửu
7.9/10
34–43t
4.9/10
44–53t
Hợi
5.6/10
54–63t
Tuất
3/10
64–73t
Dậu
7.7/10
74–83t
Thân
5.1/10
84–93t
Mùi
4.9/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Nhâm Tý nữ, ngày 11/11/1972 giờ Thân có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Tướng, nạp âm Mộc.
Lá số Nhâm Tý nữ giờ Thân có những cách cục gì?
Lá số này có 6 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Vượng Địa, Mệnh Không Thân Kiếp, Phủ Ấn Củng Thân, Phủ Tướng Triều Viên, Hóa Kỵ Phu Thê.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Tuất (tuổi 54–63).
Điểm cung mệnh của lá số Nhâm Tý nữ giờ Thân là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 3.8/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Phủ Ấn Củng Thân Cung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Hóa Kỵ Phu Thê Hóa Kỵ đóng tại Phu Thê — hôn nhân hay trắc trở, vợ/chồng không hợp tính hoặc hay xích mích; cần thận trọng trong chọn bạn đời.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Tướng (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Quan Đới, Địa Không, Thiên Khôi, Hồng Loan, Thiên Tài, Tuần+Triệt

Mão

📋 Phân tích sao
• [Liêm Trinh] Liêm Trinh tại Mão, Dậu gặp Sát tinh, không thể mưu cầu công danh, thường chuyên về kỹ nghệ hay doanh thương.
• [Liêm Trinh] Liêm Trinh tại Mão, Dậu gặp Kiếp, Hình, suốt đời phải lang thang phiêu bạt.
• [Liêm Trinh] Liêm Trinh gặp Kình, Đà, Hỏa, Linh, hay bị bắt bớ giam cầm, có thể bị ám sát.
• Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
• Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
• Khôi/Việt + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, giảm thọ
• Không/Kiếp hãm: gian tà, ích kỷ, cuộc đời bất như ý, mang tật
• Không/Kiếp + Đào/Hồng: tình duyên dang dở, dễ kết hôn nhiều lần, giảm thọ
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Liêm Trinh hãm: vất vả, bệnh tật, dễ gặp tai nạn
◦ Liêm Trinh hãm + sát: cùng khốn, cô đơn, nhiều tai nạn
◦ Liêm Trinh Thiên Tướng: dũng mãnh
◦ Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Phủ + Tuần/Triệt/Không/Kiếp: túng thiếu, giảm thọ
◦ Thiên Phủ + sát: gian trá
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịVượng ĐịaMệnh Không Thân KiếpPhủ Tướng Triều Viên
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
8.8
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
6.3
Bền Vững
7.1
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Cơ (Miếu)Thiên Lương (Miếu) [H.L]

Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Mộc Dục, Long Trì, Hoa Cái, Địa Giải, Đường Phù, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Thái Âm sáng: cha mẹ giàu sang
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
6.4
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Tử Vi (Miếu) [H.Q]Thất Sát (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức, Thiên Giải

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Tử Vi, Thất Sát] Phải ly tổ, bôn ba mới được hưởng phúc sống lâu, trong họ có nhiều người giàu sang, hiển đạt về võ nghiệp.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
◦ Tử Vi + Phá Quân: lao tâm khổ tứ, phải xa quê — họ hàng ly tán
◦ [Tử Vi, Thiên Phủ] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Lao tâm khổ tứ, chẳng được yên thân, phải lìa bỏ quê hương mới khá giả và sống lâu, họ hàng ly tán.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Suốt đời chẳng được xứng ý toại lòng, giảm thọ vì bạc phúc, họ hàng ly tán, người nào khá giả lại chết sớm.
◦ Liêm Phủ tại Phúc Đức: sung sướng, phúc thọ song toàn
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
7.6
Phù Trợ
7.4
Bình Yên
8
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Dưỡng, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Thiên Khốc, Thiên Hư, Tam Thai

Ngọ

📋 Phân tích sao
• [Khốc, Hư] Trong nhà có ma mộc.
• [Khốc, Hư, Hỏa, Linh] Con ma rất quái ác.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương sáng tại Điền Trạch: tổ nghiệp lớn nhưng giảm dần
◦ Thái Âm sáng tại Điền Trạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Nhật Nguyệt hội Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
◦ [Cự, Hỏa] Nhà hay bị cháy.
◦ [Cự, Tang] Nhà cửa cao ráo rộng rãi, nhưng hay có lửa.
◦ [Hỏa, Tang] Cháy nhà.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
3
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Thai, Địa Kiếp, Thiên Thọ, Quốc Ấn

Mùi

📋 Phân tích sao
• Quan Lộc vô chính diệu: công danh bình thường, không hiển đạt
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Công danh hoạnh đạt, có võ chức lớn lao, có uy quyền hiển hách. Được nhiều người kính trọng và nể sợ.
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Có danh chức, nhưng nhỏ thấp. Tuy vậy vẫn gặp được nhiều người dìu dắt, nâng đỡ.
◦ Vũ Phủ: công danh hoành đạt, văn võ kiêm toàn, tài chính
◦ Vũ Tham: giàu có, kinh doanh từ 30 tuổi mới tốt
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
5
Bình Yên
6.4
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tuyệt, Bát Tọa, Thiên Quý, Thiên Thương

Thân

📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
• [Song Hao] Khó thuê mượn người làm, nếu có người giúp việc cũng là hạng gian giảo.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
◦ [Thái Âm, Thái Dương] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, hay gần nơi quyền quý, được nhiều người tôn phục.
◦ [Thái Âm, Thiên Cơ] Buôn bán phát tài, nhiều người mến chuộng.
◦ [Thiên Lương, Thiên Đồng] Luôn luôn gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính trọng, buôn bán phát tài.
◦ [Thiên Lương, Thiên Cơ] Càng xa nhà càng gặp nhiều may mắn, hay được lui tới chỗ quyền quý, được nhiều người tôn kính vị nể.
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ [Thiên Mã] Suốt đời long đong vất vả, nay đây mai đó, khó tránh thoát được những tai nạn xe cộ, chân tay hay bị đau đớn vì có thương tích.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
7.2
Bình Yên
5.3
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Liêm Trinh (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Mộ, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức, Thiên Hỷ

Dậu

📋 Phân tích sao
• [Liêm Trinh, Phá Quân] Xa nhà không được lợi ích, may ít rủi nhiều, sau này chết ở xa nhà.
• Liêm Phá tại Thiên Di: xa nhà bất lợi, may ít rủi nhiều, chết xa nhà
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Không
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Ra ngoài nhiều hơn là ở nhà, gặp quý nhân phù trợ, nhưng lúc về già thường nhắm mắt ở xa bản quán.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng. Vì sẵn có oai phong nên những kẻ tiểu nhân mới trông thấy đã khiếp phục.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Hay gặp tai nạn ở giữa nơi đường xá, không nên lui tới những nơi có nhiều súng ống gươm đao.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
5.4
Phù Trợ
7.5
Bình Yên
6
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Tử, Đà La, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Quan, Thiên Sứ

Tuất

📋 Phân tích sao
• Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
◦ Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
◦ Mã Hình tại Tật Ách: tai nạn xe cộ
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Tang Môn tại Tật Ách: bệnh khí huyết, tim yếu
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
4.5
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Lưu Hà, Đẩu Quân, Bác Sỹ

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Phủ tại Tài Bạch: rất nhiều của cải, giữ kho tài chính
◦ Tử Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền nhanh, làm giàu nhanh
◦ Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
5
Bình Yên
6.4
Bền Vững
10
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Đồng (Vượng)Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Suy, Kình Dương, Văn Khúc

📋 Phân tích sao
• [Nguyệt, Đồng, Tuế] Có con là thần nhân giáng thế.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
◦ [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Khốc, Hư] Khó nuôi con, con xung khắc với cha mẹ.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Thiên Hình] Muộn con, tất bị tuyệt tự. May mắn lắm mới có được một con thì cũng phải mang tật bệnh, cùng khổ.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
4.5
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vũ Khúc (Miếu) [H.K]Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Đế Vượng, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Không

Sửu

📋 Phân tích sao
• [Vũ Khúc] Hình khắc nhau rất thê thảm, chồng chung sống hay sinh tai họa.
• [Phục Binh] Quen nhau, thường đi lại với nhau rồi mới cưới.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Tiên trở hậu thành, nên muộn lập gia đình để tránh hình khắc, chia ly.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phải hình khắc hay chia ly, sống chung tiếp hờn giận.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Muộn lập gia đình mới mong được bách niên giai lao, nhưng hay có sự bất hòa.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Hình khắc hay sinh ly, nên muộn lập gia đình để tránh buồn thương.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Vợ chồng bất hòa, hay xa cách, sinh kế khó khăn.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Vợ chồng hay sinh tai họa, dễ gặp nhau lại dễ bỏ nhau.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phu Thê
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
6
Bình Yên
6.6
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thái Dương (Vượng)Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Lâm Quan, Văn Xương, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh, Thai Phụ

Dần

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
• [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
• [Thiên Mã] Anh chị em khá giả, nhưng không ở gần nhau.
• [Tang Môn, Thiên Mã] Gia đình ly tán, anh chị em bất hòa.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
◦ [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
3.2
Bền Vững
6.2
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mão
4–13t
5.3/10
ĐV 2
Dần
14–23t
1.1/10
ĐV 3
Sửu
24–33t
7.9/10
ĐV 4
34–43t
4.9/10
ĐV 5
Hợi
44–53t
5.6/10
ĐV 6
Tuất
54–63t
3/10
ĐV 7
Dậu
64–73t
7.7/10
ĐV 8
Thân
74–83t
5.1/10
ĐV 9
Mùi
84–93t
4.9/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mão (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mão)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Vượng Địa Cung Mệnh là Vượng địa của bản mệnh → được nhiều lợi ích.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Thiên Tướng hội Không/Kiếp — rắc rối bị ám hại, không đáng lo
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Đào Hoa hội Không Kiếp Bệnh Phù — bệnh phong tình
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng, Hồng Loan, Đào Hoa] Người vũ dũng, mặt đẹp như hoa nhưng dễ lẩn quẩn trong vòng tình ái.
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dần (14–23t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Dần)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
1/4
Tổng 🔴
1.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CN

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng)
Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Tý — hạn đến Dần/Thân: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Sửu (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Sửu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Miếu) [Hóa Kỵ]
Tham Lang (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Phu Thê Hóa Kỵ đóng tại Phu Thê — hôn nhân hay trắc trở, vợ/chồng không hợp tính hoặc hay xích mích; cần thận trọng trong chọn bạn đời.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
📖 Luận giải vận hạn
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Tả Phù, Hữu Bật] Đi lừa người khác.
[Tả Phù, Hữu Bật] Mọi sự hành thông, hoạnh phát danh tài, hay gặp quý nhân phù trợ.
[Tham Lang, Vũ Khúc] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng, nếu kinh doanh lại càng phát đạt.
[Tham Lang, Vũ Khúc] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, có uy quyền hiển hách.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tý (34–43t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Vượng)
Thái Âm (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Hợi (44–53t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Hợi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Mệnh Vũ/Tướng — Hạn sao tốt: phát đạt tài quan sống mỹ
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tuất (54–63t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tuất)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dậu (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dậu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Địa Không
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng, Hồng Loan, Đào Hoa] Người vũ dũng, mặt đẹp như hoa nhưng dễ lẩn quẩn trong vòng tình ái.
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thân (74–83t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thân)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Tý — hạn đến Dần/Thân: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mùi (84–93t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mùi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Tuất (54–63t), điểm 3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
3.6
Ngọ
2027
3.3
Mùi
2028
3.0
Thân
2029
3.0
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ NgọGiờ MùiGiờ DậuGiờ TuấtXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 10/11/1972Sinh 12/11/1972Tất cả giờ sinh ngày 11/11/1972Lá số tử vi năm sinh 1972