Trang ChủMệnh KhốNăm 197226/07/1972Nhâm Tý Nữ Giờ Hợi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Nhâm Tý Nữ — Sinh 26/07/1972 Giờ Hợi
Cung Mệnh ⭐ Thiên Cơ, Thái Âm Mộc Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 4.3/10

Người sinh năm Nhâm Tý nữ, ngày 26/07/1972 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Thái Âm, nạp âm Mộc. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ TỬ TỨC
BÍNH NGỌ PHU THÊ THÂN
TUẾ PHÁ
TẤU THƯ
ĐẨU QUÂN
THIÊN Y
THIÊN RIÊU (H)
ĐINH MÙI HUYNH ĐỆ
LONG ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
QUỐC ẤN
MẬU THÂN MỆNH
GIÁP THÌN TÀI BẠCH
HỶ THẦN
LONG TRÌ
HOA CÁI
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN LA
紫微明寶
Nhâm Tý
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Thổ Ngũ Cục
KỶ DẬU PHỤ MẪU
PHÚC ĐỨC
TẢ PHỤ [K]
THIÊN TRÙ
HÓA QUYỀN
QUÝ MÃO TẬT ÁCH
TUẦN+TRIỆT
CANH TUẤT PHÚC ĐỨC
LỰC SỸ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN QUAN
GIẢI THẦN
ĐỊA VÕNG
ĐIẾU KHÁCH
NHÂM DẦN THIÊN DI
LƯU NIÊN VĂN TINH
TUẦN+TRIỆT
TÂN SỬU NÔ BỘC
THIẾU DƯƠNG
THIÊN QUÝ
THIÊN THƯƠNG
THIÊN GIẢI
PHONG CÁO
PHỤC BINH
CANH TÝ QUAN LỘC
QUAN PHỦ
TAM THAI
ĐỊA GIẢI
HÓA LỘC
TÂN HỢI ĐIỀN TRẠCH
TRỰC PHÙ
LƯU HÀ
BÁC SỸ
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuyệt Xứ Phùng Sinh Cung Mệnh là Tuyệt địa nhưng có chính tinh sinh được bản mệnh → như cành hoa tuy mong manh nhưng lâu tàn, không đáng lo ngại nhiều.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
Hóa Kỵ Tử Tức Hóa Kỵ đóng tại Tử Tức — muộn con, khó nuôi con, hoặc con hay xung khắc với cha mẹ; nên muộn sinh hơn sớm sinh.
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di — cuộc đời di chuyển nhiều, xuất ngoại tốt; thích hợp làm ăn xa hoặc định cư nước ngoài.
📅 Đại Vận
5–14t
Thân
7/10
15–24t
Mùi
4.4/10
25–34t
Ngọ
4.6/10
35–44t
Tỵ
7.1/10
45–54t
Thìn
7.2/10
55–64t
Mão
4.6/10
65–74t
Dần
4.7/10
75–84t
Sửu
6.9/10
85–94t
7.8/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Nhâm Tý nữ, ngày 26/07/1972 giờ Hợi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Thái Âm, nạp âm Mộc.
Lá số Nhâm Tý nữ giờ Hợi có những cách cục gì?
Lá số này có 6 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Tuyệt Xứ Phùng Sinh, Tài Ấm Giáp Ấn, Hóa Lộc Tại Quan Lộc, Hóa Kỵ Tử Tức, Thiên Mã Thủ Thiên Di.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Mão (tuổi 55–64).
Điểm cung mệnh của lá số Nhâm Tý nữ giờ Hợi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 4.3/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuyệt Xứ Phùng Sinh Cung Mệnh là Tuyệt địa nhưng có chính tinh sinh được bản mệnh → như cành hoa tuy mong manh nhưng lâu tàn, không đáng lo ngại nhiều.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
Hóa Kỵ Tử Tức Hóa Kỵ đóng tại Tử Tức — muộn con, khó nuôi con, hoặc con hay xung khắc với cha mẹ; nên muộn sinh hơn sớm sinh.
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di — cuộc đời di chuyển nhiều, xuất ngoại tốt; thích hợp làm ăn xa hoặc định cư nước ngoài.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Cơ (Vượng)Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Thiên Tài

Thân

📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
• Thái Âm sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thái Âm sáng + sinh đêm: rất tốt, toàn mỹ
• Song Hao thủ Mệnh: tiêu hóa kém, thích chơi bời, tiêu tiền nhiều, túng thiếu, ly tổ
• Song Hao đắc: thông minh, ham học, thích khám phá
• Tang Môn/Bạch Hổ thủ Mệnh: can đảm, cương nghị, bệnh khí huyết/xương khớp
• [Kình Dương] Cung Mệnh có Kình tọa thủ, lại gặp thêm Hư, Tuế, Khách hội hợp, nên suốt đời sầu khổ, trai sát vợ, gái khắc chồng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
◦ Thiên Đồng hãm + sát: lang bạt, bệnh tật, tai nạn, giảm thọ
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Thái Âm + Thiên Hình: mắt có tật
◦ Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
◦ Thiên Lương sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịTuyệt Xứ Phùng Sinh
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
6.2
Phù Trợ
3
Bình Yên
3.4
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Tử Vi (Bình) [H.Q]Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Dưỡng, Linh Tinh, Tả Phụ, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Cha thường là con trưởng hoặc đoạt trưởng có danh chức.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
9.3
Bình Yên
6.4
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Thai, Đà La, Địa Kiếp, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Quan

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Giảm thọ. Họ hàng hay oán trách lẫn nhau.
◦ [Thiên Mã] Tăng tuổi thọ. Càng ở xa quê hương lại càng khá giả. Trong họ có nhiều người hiển đạt.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.6
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Tuyệt, Văn Xương, Lưu Hà, Bác Sỹ

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: giữ được tổ nghiệp, phát đạt
◦ Vũ Phá tại Điền Trạch: phá tan rồi mới ổn định
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: phát đạt mạnh
⚙ Cách cục đặc biệt
Tài Ấm Giáp Ấn
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
7.5
Phù Trợ
10
Bình Yên
7.7
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Lương (Vượng) [H.L]

Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Mộ, Kình Dương, Địa Không, Tam Thai, Địa Giải

📋 Phân tích sao
• [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Vinh hiển trong nghề làm thuốc, được nhiều người kính trọng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Khốc, Hư] Có uy quyền, ăn nói hoạt bát và hùng hồn. Ra ngoài được nhiều người kính phục.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Tại Quan Lộc
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
6.9
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
6.9
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Liêm Trinh (Đắc)Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Tử, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Không, Thiên Thương, Thiên Giải

Sửu

📋 Phân tích sao
• [Thất Sát, Liêm Trinh] Hay gặp tai nạn ở giữa nơi đường xá, không nên lui tới những nơi có nhiều súng ống gươm đao.
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• [Phục Binh] Người giúp việc đắc lực và đông đảo, ra ngoài gặp nhiều người phụ giúp, bạn bè tốt.
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Tả Phù, Hữu Bật] Gặp nhiều người giúp đỡ.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Thất Sát, Phá Quân, Liêm Trinh, Tham Lang] Người giúp việc đắc lực, nhưng hay lấn quyền người trên, bạn bè tài giỏi biết nâng đỡ.
◦ [Thiên Phủ] Xa nhà được lợi ích và yên thân hơn ở nhà, buôn bán phát tài.
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Tham Lang, Tử Vi] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
8.2
Bình Yên
5.7
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Bệnh, Bát Tọa, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Hình

Dần

📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Mã Thủ Thiên Di
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
4
Bình Yên
5.1
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Suy, Hỏa Tinh, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hồng Loan, Thiên Sứ

Mão

📋 Phân tích sao
• [Thiên Khôi] Da mặt vàng, có bệnh thuộc về khí huyết hay bệnh ngoài da.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
6.1
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Đồng (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Đế Vượng, Long Trì, Hoa Cái, Đường Phù, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
◦ Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
◦ [Long Trì, Phượng Các, Mộ] Được hưởng của tiền nhân để lại.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
2
Bình Yên
4.8
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vũ Khúc (Hãm) [H.K]Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Lâm Quan, Hữu Bật, Thiên Việt, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Đào Hoa] Con dâm đãng.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Tử Tức
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
7
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
7.2
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Dương (Miếu)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Quan Đới, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Phúc, Đẩu Quân, Thiên Thọ

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
• [Thiên Khốc, Thiên Hư] Lúc thiếu thời nghèo túng, từ ngoài 30 tuổi trở đi khá giả.
• [Thiên Riêu] Cả hai vợ chồng đều bất chính và rất hoang đãng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
◦ [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
◦ [Thái Tuế] Hay có sự xích mích trong gia đình.
◦ [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
◦ [Cô Thần, Quả Tú] Vợ chồng bất hòa hay xa cách nhau.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
2
Bình Yên
3
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Mộc Dục, Quốc Ấn

Mùi

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Suy] Thêm ba người anh chị em.
◦ [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
7.2
Bền Vững
10
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thân
5–14t
7/10
ĐV 2
Mùi
15–24t
4.4/10
ĐV 3
Ngọ
25–34t
4.6/10
ĐV 4
Tỵ
35–44t
7.1/10
ĐV 5
Thìn
45–54t
7.2/10
ĐV 6
Mão
55–64t
4.6/10
ĐV 7
Dần
65–74t
4.7/10
ĐV 8
Sửu
75–84t
6.9/10
ĐV 9
85–94t
7.8/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thân (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thân)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Vượng)
Thái Âm (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuyệt Xứ Phùng Sinh Cung Mệnh là Tuyệt địa nhưng có chính tinh sinh được bản mệnh → như cành hoa tuy mong manh nhưng lâu tàn, không đáng lo ngại nhiều.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Tý — hạn đến Dần/Thân: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mùi (15–24t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Mùi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Ngọ (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Ngọ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Bản mệnh Mộc — hạn đến cung Ngọ (Hỏa): sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
Mộc Mệnh hạn đến cung Ngọ, Bản Mệnh sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tỵ (35–44t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tỵ)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Hãm) [Hóa Kỵ]
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Tử Tức Hóa Kỵ đóng tại Tử Tức — muộn con, khó nuôi con, hoặc con hay xung khắc với cha mẹ; nên muộn sinh hơn sớm sinh.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thìn (45–54t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mão (55–64t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mão)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dần (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dần)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thiên Mã Thủ Thiên Di Thiên Mã thủ Thiên Di — cuộc đời di chuyển nhiều, xuất ngoại tốt; thích hợp làm ăn xa hoặc định cư nước ngoài.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Tý — hạn đến Dần/Thân: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Sửu (75–84t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Sửu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Đắc)
Thất Sát (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tý (85–94t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Vượng) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Lương] Tiền tài hao tán, sức khỏe bị suy kém, chắc chắn là phải đi xa hay thay đổi công việc.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Mão (55–64t), điểm 4.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
5.6
Ngọ
2027
5.3
Mùi
2028
5.0
Thân
2029
4.8
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DậuGiờ TuấtGiờ TýGiờ SửuXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 25/07/1972Sinh 27/07/1972Tất cả giờ sinh ngày 26/07/1972Lá số tử vi năm sinh 1972