Trang ChủMệnh KhốNăm 197227/09/1972Nhâm Tý Nữ Giờ Mão
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Nhâm Tý Nữ — Sinh 27/09/1972 Giờ Mão
Cung Mệnh ⭐ Thiên Đồng, Thái Âm Mộc Cục Thủy Nhị Cục Điểm 2.8/10

Người sinh năm Nhâm Tý nữ, ngày 27/09/1972 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Thái Âm, nạp âm Mộc. Lá số có 4 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ HUYNH ĐỆ
BÍNH NGỌ MỆNH
TUẾ PHÁ
TẤU THƯ
TAM THAI
ĐINH MÙI PHỤ MẪU
LONG ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
QUỐC ẤN
HÓA KỴ
MẬU THÂN PHÚC ĐỨC
ĐẨU QUÂN
THIÊN Y
THIÊN RIÊU (Đ)
GIÁP THÌN PHU THÊ
HỶ THẦN
LONG TRÌ
HOA CÁI
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN LA
紫微明寶
Nhâm Tý
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Thủy Nhị Cục
KỶ DẬU ĐIỀN TRẠCH
PHÚC ĐỨC
THIÊN TRÙ
THAI PHỤ
QUÝ MÃO TỬ TỨC
TUẦN+TRIỆT
CANH TUẤT QUAN LỘC
LỰC SỸ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN QUAN
GIẢI THẦN
ĐỊA VÕNG
HÓA LỘC
ĐIẾU KHÁCH
NHÂM DẦN TÀI BẠCH
LƯU NIÊN VĂN TINH
ĐỊA GIẢI
TUẦN+TRIỆT
TÂN SỬU TẬT ÁCH
THIẾU DƯƠNG
THIÊN QUÝ
PHỤC BINH
THIÊN SỨ
CANH TÝ THIÊN DI THÂN
TÂN HỢI NÔ BỘC
TRỰC PHÙ
TẢ PHỤ [K]
LƯU HÀ
THIÊN THƯƠNG
BÁC SỸ
HÓA QUYỀN
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Hóa Kỵ Phụ Mẫu Hóa Kỵ đóng tại Phụ Mẫu — cha mẹ hay bất hòa với nhau, hoặc cha mẹ và con không hợp tính; cần thận trọng trong quan hệ gia đình.
📅 Đại Vận
2–11t
Ngọ
4.8/10
12–21t
Tỵ
6.8/10
22–31t
Thìn
7.5/10
32–41t
Mão
4.8/10
42–51t
Dần
4.5/10
52–61t
Sửu
6.9/10
62–71t
7.8/10
72–81t
Hợi
5/10
82–91t
Tuất
4.8/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Nhâm Tý nữ, ngày 27/09/1972 giờ Mão có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Thái Âm, nạp âm Mộc.
Lá số Nhâm Tý nữ giờ Mão có những cách cục gì?
Lá số này có 4 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Hóa Lộc Tại Quan Lộc, Nhật Nguyệt Tàng Hung, Hóa Kỵ Phụ Mẫu.
Điểm cung mệnh của lá số Nhâm Tý nữ giờ Mão là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 2.8/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Hóa Kỵ Phụ Mẫu Hóa Kỵ đóng tại Phụ Mẫu — cha mẹ hay bất hòa với nhau, hoặc cha mẹ và con không hợp tính; cần thận trọng trong quan hệ gia đình.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Đồng (Hãm)Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Quan Đới, Thiên Khốc, Thiên Hư, Tam Thai, Thiên Phúc, Thiên Tài

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
• Thái Âm hãm: vất vả, bệnh tật, ly tổ
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ có Lương tọa thủ, gặp Nguyệt, Linh hội chiếu, là nhiều có tài năng và dĩ nhiên là quý hiển.
• Khốc/Hư thủ Mệnh: đa sầu đa cảm, ưu phiền
• Khốc/Hư đắc: chí lớn, văn tài, hùng biện, thích chính trị
• [Kình Dương] Cung Mệnh có Kình tọa thủ, lại gặp thêm Hư, Tuế, Khách hội hợp, nên suốt đời sầu khổ, trai sát vợ, gái khắc chồng.
• [Thiên Khốc, Thiên Hư] Người đa sầu đa cảm, suốt đời ưu tư phiền muộn.
• [Thiên Khốc, Thiên Hư] Lúc thiếu thời nghèo túng, từ ngoài 30 tuổi trở đi khá giả.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Đồng hãm + sát: lang bạt, bệnh tật, tai nạn, giảm thọ
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm hãm + sát: cùng khổ, bệnh nặng, dễ mù, yểu
◦ Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
◦ Thiên Lương sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịNhật Nguyệt Tàng Hung
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
5.2
Phù Trợ
3
Bình Yên
3.4
Bền Vững
5.4
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vũ Khúc (Miếu) [H.K]Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Mộc Dục, Văn Xương, Văn Khúc, Quốc Ấn

Mùi

📋 Phân tích sao
• [Văn Xương, Văn Khúc] Cha mẹ có danh chức.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ [Lộc Tồn] Hai thân có của nhưng con phá tán, không hợp tính nhau.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phụ Mẫu
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
7
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
6.4
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Dương (Hãm)Cự Môn (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Địa Không, Bát Tọa, Đẩu Quân, Thiên Riêu, Thiên Y

Thân

📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
• Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
• [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
• [Thiên Riêu] Giảm thọ, phải lìa bỏ quê hương, họ hàng nghèo khổ ly tán.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ [Không, Kiếp] Sáng sủa tốt đẹp: bạc phúc, suốt đời mưu sự buổi đầu thường trắc trở, về sau mới được hành thông, đắc ý.
◦ [Tang Môn, Bạch Hổ] Giảm thọ. Họ hàng ly tán, những người khá giả lại chết sớm.
◦ [Thiên Mã] Tăng tuổi thọ. Càng ở xa quê hương lại càng khá giả. Trong họ có nhiều người hiển đạt.
◦ [Thái Tuế] Không được hưởng phúc dồi dào, khó tránh được tai họa. Trong họ thiếu hòa khí.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
4.2
Phù Trợ
2.4
Bình Yên
3.2
Bền Vững
5.1
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Tướng (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Dưỡng, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thai Phụ

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Nhà đất trước ít sau nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Lập nghiệp ở buổi đầu hay bị thất bại, phá tán. Về sau mới được bền vững.
◦ Liêm Tướng tại Điền Trạch: nhà đất trước ít sau nhiều
◦ Liêm Phá tại Điền Trạch: lập nghiệp đầu thất bại, sau bền
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
8.5
Bình Yên
7.2
Bền Vững
6.7
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Cơ (Miếu)Thiên Lương (Miếu) [H.L]

Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Thai, Đà La, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Quan, Giải Thần

Tuất

📋 Phân tích sao
• [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Nên chuyên nghề thầy thuốc, nếu dạy học cũng nổi tiếng.
• [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Vinh hiển trong nghề làm thuốc, được nhiều người kính trọng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ [Khốc, Hư] Có uy quyền, ăn nói hoạt bát và hùng hồn. Ra ngoài được nhiều người kính phục.
◦ [Thiên Mã] Công danh hiển đạt, nên làm công việc có tính cách lưu động. Có tài tổ chức và thao lược.
◦ [Địa Kiếp, Thiên Hư, Đại Hao] Trên đường công danh đầy rẫy những trở ngại. Thường bị tiểu nhân ghen ghét gièm pha và làm hại.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Tại Quan Lộc
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.9
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
6.1
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Tử Vi (Bình) [H.Q]Thất Sát (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Tuyệt, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Lưu Hà, Thiên Thương, Bác Sỹ

Hợi

📋 Phân tích sao
• [Thất Sát, Tử Vi] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
• Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
• [Lộc Tồn] Khó thuê mượn người làm, ít bạn bè.
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt] Gặp nhiều quý nhân. Thường được gần những bậc quyền cao, chức trọng.
• [Tả Phù, Hữu Bật] Gặp nhiều người giúp đỡ.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ [Thất Sát, Phá Quân, Liêm Trinh, Tham Lang] Người giúp việc đắc lực, nhưng hay lấn quyền người trên, bạn bè tài giỏi biết nâng đỡ.
◦ [Thiên Phủ] Gặp quý nhân, có tài lộc.
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Tham Lang, Tử Vi] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
8
Phù Trợ
10
Bình Yên
5.7
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Mộ, Kình Dương, Thiên Thọ

📋 Phân tích sao
• Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Lúc thiếu thời nghèo túng, từ ngoài 30 tuổi trở đi khá giả.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.7
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Tử, Linh Tinh, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Không, Thiên Sứ

Sửu

📋 Phân tích sao
• Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
6.6
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Cự Môn (Đắc)

Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Bệnh, Địa Kiếp, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh, Địa Giải

Dần

📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
• Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
• Không/Kiếp đắc tại Tài Bạch: hoạnh phát hoạnh phá
• Tài Bạch vô chính diệu: phụ thuộc cung xung chiếu
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
◦ Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
◦ [Thái Dương, Thái Âm] Nhật, Nguyệt cùng sáng sủa xung chiếu hay hợp chiến: giàu có lớn.
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
2
Bình Yên
4
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Liêm Trinh (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Suy, Hữu Bật, Thiên Khôi, Hồng Loan, Thiên Giải, Tuần+Triệt

Mão

📋 Phân tích sao
• [Bệnh] Một con.
• [Hồng Loan] Con khéo tay.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Đào Hoa] Con dâm đãng.
◦ [Đào, Hồng, Xương, Khúc] Con gái dâm đãng, nguyệt hoa, bừa bãi.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
6.9
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Đế Vượng, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Hình, Đường Phù, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
◦ [Thái Tuế] Hay có sự xích mích trong gia đình.
◦ [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
◦ [Thiên Riêu] Cả hai vợ chồng đều bất chính và rất hoang đãng.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.8
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Lâm Quan, Thiên Việt, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức, Phong Cáo

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
◦ [Tử] Anh chị em bất hòa.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
6.4
Bền Vững
10
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Ngọ
2–11t
4.8/10
ĐV 2
Tỵ
12–21t
6.8/10
ĐV 3
Thìn
22–31t
7.5/10
ĐV 4
Mão
32–41t
4.8/10
ĐV 5
Dần
42–51t
4.5/10
ĐV 6
Sửu
52–61t
6.9/10
ĐV 7
62–71t
7.8/10
ĐV 8
Hợi
72–81t
5/10
ĐV 9
Tuất
82–91t
4.8/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Ngọ (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Ngọ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Bản mệnh Mộc — hạn đến cung Ngọ (Hỏa): sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
📖 Luận giải vận hạn
Mộc Mệnh hạn đến cung Ngọ, Bản Mệnh sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Tỵ (12–21t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Tỵ)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thìn (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mão (32–41t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Mão)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Liêm Trinh, Thiên Tướng, Tham Lang] Bị chết chém một cách thê thảm.
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Dần (42–51t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Dần)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Cự Môn (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Tuổi Tý — hạn đến Dần/Thân: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Sửu (52–61t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Sửu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tý (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Hợi (72–81t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Hợi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình) [Hóa Quyền]
Thất Sát (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tuất (82–91t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tuất)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu)
Thiên Lương (Miếu) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 6.9/10 — → Ổn định.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
6.7
Ngọ
2027
6.9
Mùi
2028
7.0
Thân
2029
7.1
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Bàn Tay Thợ Không Phải Bàn Tay Sai: Khi Kỹ Sư Nghi Ngờ Chính Mình
Chín năm làm kỹ sư, anh T. vẫn cầm tờ từ chức chưa ký. Không phải vì kém — mà vì chưa hiểu mình đang đứng ở đâu trong cuộc đời này.
Lá Số Và Cuộc Đời Nữ Nghệ Sĩ Kim Tuyến: Số Phận Hay Chọn Lựa?
Đêm diễn cuối, Kim Tuyến đứng một mình sau cánh gà — lá số đã định sẵn, hay chính cô đã chọn con đường cô đơn ấy?
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ SửuGiờ DầnGiờ ThìnGiờ TỵXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 26/09/1972Sinh 28/09/1972Tất cả giờ sinh ngày 27/09/1972Lá số tử vi năm sinh 1972