Người sinh năm Nhâm Tý nam, ngày 29/11/1972 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thất Sát, nạp âm Mộc. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Thai, Địa Không, Thiên Khôi, Hồng Loan, Thiên Tài, Tuần+Triệt
Mão
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Dưỡng, Long Trì, Hoa Cái, Địa Giải, Đường Phù
Thìn
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức, Thiên Giải
Tỵ
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Mộc Dục, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Phúc, Thiên Hình
Ngọ
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Quan Đới, Địa Kiếp, Thiên Thọ, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Lâm Quan, Thiên Thương
Thân
Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Đế Vượng, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức, Thiên Hỷ
Dậu
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Suy, Đà La, Hỏa Tinh, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Quan
Tuất
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Lưu Hà, Đẩu Quân, Bác Sỹ
Hợi
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Văn Khúc, Tam Thai, Ân Quang
Tý
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Mộ, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Không
Sửu
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Tuyệt, Linh Tinh, Văn Xương, Bát Tọa, Thiên Quý, Thiên Mã
Dần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thân (54–63t), điểm 4.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):