Người sinh năm Quý Dậu nam, ngày 01/08/1993 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tham Lang, nạp âm Kim. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Thai, Tam Thai, Thiên Trù, Thiên Không, Tuần
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Tuyệt, Kình Dương, Thiên Mã, Cô Thần, Phong Cáo, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Mộ, Thiên Hỷ, Địa Giải, Bác Sỹ, Triệt
Tý · Triệt
Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Tử, Đà La, Văn Xương, Văn Khúc, Long Trì, Phượng Các
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Bệnh, Địa Không, Kiếp Sát, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Thiên Hình
Dần
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Suy, Thiên Hư, Thiên Khôi, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh, Thai Phụ
Mão
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Đế Vượng, Bát Tọa
Thìn
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Lâm Quan, Hữu Bật, Thiên Việt, Phá Toái, Thiên Phúc, Thiên Sứ
Tỵ
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Quan Đới, Hỏa Tinh, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan, Thiên Quan
Ngọ
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Mộc Dục, Linh Tinh, Quả Tú, Thiên Tài
Mùi
Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Quốc Ấn
Thân
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Dưỡng, Tả Phụ, Thiên Khốc
Dậu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 9 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mùi (32–41t), điểm 3.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):