Người sinh năm Quý Dậu nữ, ngày 23/05/1993 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Kim. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Thai, Thiên Khốc, Tam Thai
Dậu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Dưỡng, Thiên Trù, Thiên Không, Thiên Thọ, Địa Giải, Phong Cáo
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Thiên Mã, Cô Thần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Mộc Dục, Văn Khúc, Thiên Hỷ, Thiên Hình, Bác Sỹ, Triệt
Tý · Triệt
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Giải Thần
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Lâm Quan, Linh Tinh, Văn Xương, Kiếp Sát, Lưu Hà, Nguyệt Đức
Dần
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Đế Vượng, Địa Không, Thiên Hư, Ân Quang, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh
Mão
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Suy, Thiên Sứ, Thiên Riêu, Thiên Y
Thìn
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Bệnh, Bát Tọa, Thiên Việt, Phá Toái, Thiên Phúc, Đường Phù
Tỵ
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tử, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan, Thiên Quan, Thiên Tài
Ngọ
Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Mộ, Địa Kiếp, Tả Phụ, Hữu Bật, Quả Tú
Mùi
Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Tuyệt, Quốc Ấn
Thân
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tý (33–42t), điểm 4.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):