Người sinh năm Quý Dậu nam, ngày 30/04/1993 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, nạp âm Kim. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Lâm Quan, Hữu Bật, Quốc Ấn
Thân
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Quan Đới, Thiên Khốc, Ân Quang, Thiên Thọ, Địa Giải
Dậu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Mộc Dục, Thiên Trù, Thiên Không, Thiên Giải, Phong Cáo, Tuần
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Hình, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Dưỡng, Văn Khúc, Bát Tọa, Thiên Hỷ, Bác Sỹ, Triệt
Tý · Triệt
Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Thai, Đà La, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Thiên Thương
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Tuyệt, Văn Xương, Tam Thai, Kiếp Sát, Lưu Hà, Nguyệt Đức
Dần
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Mộ, Địa Không, Thiên Hư, Thiên Khôi, Thiên Sứ, Đẩu Quân
Mão
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Tử
Thìn
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Bệnh, Thiên Quý, Thiên Việt, Phá Toái, Thiên Phúc, Thiên Tài
Tỵ
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Suy, Linh Tinh, Tả Phụ, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan
Ngọ
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Đế Vượng, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Quả Tú
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 8 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (33–42t), điểm 4.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):