Người sinh năm Quý Hợi nữ, ngày 01/12/1983 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Tướng, nạp âm Thủy. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Mộ, Kình Dương, Địa Không, Tả Phụ, Hữu Bật, Ân Quang
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Tuyệt, Văn Khúc, Lưu Hà, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Thai, Long Trì, Tam Thai, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh
Mão
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Dưỡng, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Địa Giải, Thai Phụ
Thìn
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Tràng Sinh, Thiên Hư, Thiên Việt, Thiên Mã, Thiên Phúc, Thiên Giải
Tỵ
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Mộc Dục, Thiên Quan, Thiên Thương, Thiên Hình
Ngọ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Quan Đới, Hỏa Tinh, Thiên Khốc, Hoa Cái
Mùi
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Lâm Quan, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Sứ, Thiên Thọ, Quốc Ấn
Thân
Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Đế Vượng, Địa Kiếp, Phá Toái
Dậu
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Suy, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên Riêu, Thiên Y
Tuất
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Bệnh, Đà La, Phượng Các, Bát Tọa, Giải Thần
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Tử, Linh Tinh, Văn Xương, Đào Hoa, Thiên Không, Đẩu Quân
Tý
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (44–53t), điểm 3.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):