Người sinh năm Quý Hợi nữ, ngày 11/12/1983 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Phủ, nạp âm Thủy. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 8.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Lâm Quan, Đà La, Phượng Các, Thiên Quý, Giải Thần, Thiên Riêu
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Đế Vượng, Địa Kiếp, Hữu Bật, Đào Hoa, Thiên Không, Thiên Thọ
Tý
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Suy, Kình Dương, Tuần+Triệt
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Bệnh, Tả Phụ, Lưu Hà, Cô Thần, Đẩu Quân
Dần
Phụ tinh: Quan Phù, Tiểu Hao, Tử, Long Trì, Ân Quang, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh, Phong Cáo
Mão
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Mộ, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Thương
Thìn
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Tuyệt, Văn Khúc, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên Việt, Thiên Mã
Tỵ
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Thai, Thiên Quan, Thiên Sứ, Thiên Giải
Ngọ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Dưỡng, Thiên Khốc, Hoa Cái, Thiên Hình, Thai Phụ
Mùi
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Tràng Sinh, Kiếp Sát, Thiên Đức, Quốc Ấn
Thân
Phụ tinh: Điếu Khách, Đại Hao, Mộc Dục, Linh Tinh, Văn Xương, Tam Thai, Phá Toái
Dậu
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Quan Đới, Địa Không, Hỏa Tinh, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Quả Tú
Tuất
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CN
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (42–51t), điểm 7.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):