Người sinh năm Quý Mão nữ, ngày 04/03/1963 giờ Ngọ, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Kim. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Thai, Hữu Bật, Thiên Hư, Thiên Giải
Dậu
Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Dưỡng, Văn Khúc, Thiên Trù, Thiên Hình
Tuất
Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Ân Quang
Hợi
Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Mộc Dục, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan, Thiên Tài, Thiên Thọ
Tý · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Tam Thai, Bát Tọa, Quả Tú, Triệt
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Lâm Quan, Lưu Hà, Thiên Thương, Thiên Riêu, Thiên Y
Dần
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Thiên Khốc, Thiên Quý, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh
Mão
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Suy, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Không, Thiên Sứ, Tuần
Thìn · Tuần
Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Bệnh, Địa Kiếp, Địa Không, Tả Phụ, Thiên Việt, Thiên Mã
Tỵ · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Tử, Thiên Hỷ, Thiên Quan
Ngọ
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Mộ, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Giải Thần
Mùi
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Tuyệt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Đẩu Quân, Địa Giải, Phong Cáo
Thân
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 6 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 7 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (63–72t), điểm 6.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):