Người sinh năm Quý Mão nữ, ngày 20/11/1963 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Kim. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Quan Đới, Địa Không, Hỏa Tinh, Thiên Trù, Thiên Riêu, Thiên Y
Tuất
Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Lâm Quan, Đà La
Hợi
Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Đế Vượng, Địa Kiếp, Ân Quang, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan
Tý · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Suy, Kình Dương, Tả Phụ, Hữu Bật, Quả Tú, Thiên Tài
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Bệnh, Thiên Quý, Lưu Hà
Dần
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Tử, Thiên Khốc, Thiên Khôi, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Thọ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Mộ, Thiên Không, Địa Giải, Tuần
Thìn · Tuần
Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Tuyệt, Văn Khúc, Tam Thai, Thiên Việt, Thiên Mã, Phá Toái
Tỵ · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Thai, Thiên Hỷ, Thiên Quan, Thiên Hình
Ngọ
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Dưỡng, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Đẩu Quân, Giải Thần
Mùi
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Tràng Sinh, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Quốc Ấn
Thân
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Mộc Dục, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Hư, Bát Tọa
Dậu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (62–71t), điểm 8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):