Người sinh năm Quý Mão nữ, ngày 25/04/1963 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, nạp âm Kim. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Quan Đới, Thiên Trù, Địa Giải
Tuất
Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Lâm Quan, Đà La, Văn Khúc, Thiên Quý, Thiên Giải
Hợi
Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Đế Vượng, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan, Thiên Hình, Bác Sỹ
Tý · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Suy, Kình Dương, Quả Tú, Thiên Tài, Thai Phụ, Triệt
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Bệnh, Lưu Hà
Dần
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Tử, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Khốc, Ân Quang, Thiên Khôi
Mão
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Mộ, Địa Không, Hỏa Tinh, Thiên Không, Thiên Riêu, Thiên Y
Thìn · Tuần
Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Tuyệt, Thiên Việt, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần, Thiên Phúc
Tỵ · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Thai, Địa Kiếp, Bát Tọa, Thiên Hỷ, Thiên Quan
Ngọ
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Dưỡng, Tả Phụ, Hữu Bật, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái
Mùi
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Tràng Sinh, Tam Thai, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Quốc Ấn
Thân
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Mộc Dục, Thiên Hư, Phong Cáo
Dậu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (62–71t), điểm 8.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):