Người sinh năm Quý Mão nam, ngày 25/11/1963 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tham Lang, nạp âm Kim. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Suy, Địa Không, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan, Bác Sỹ
Tý · Triệt
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Đế Vượng, Đà La, Tả Phụ, Hữu Bật, Quả Tú, Thiên Thọ
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Lâm Quan, Lưu Hà
Dần
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Quan Đới, Văn Khúc, Thiên Khốc, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài
Mão
Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Mộc Dục, Bát Tọa, Thiên Không, Địa Giải, Tuần
Thìn · Tuần
Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Tràng Sinh, Thiên Việt, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần, Thiên Phúc
Tỵ · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Dưỡng, Thiên Hỷ, Thiên Quan, Thiên Hình
Ngọ
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Thai, Long Trì, Phượng Các, Ân Quang, Thiên Quý, Hoa Cái
Mùi
Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Tuyệt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Quốc Ấn
Thân
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Mộ, Linh Tinh, Thiên Hư
Dậu
Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Tử, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Tam Thai, Thiên Trù, Thiên Riêu
Tuất
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Bệnh, Kình Dương, Văn Xương
Hợi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (64–73t), điểm 4.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):