Người sinh năm Quý Mùi nam, ngày 14/07/2003 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Mộc. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Lâm Quan, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Không, Quốc Ấn
Thân · Tuần
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Quan Đới, Linh Tinh, Tả Phụ, Tuần
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Thanh Long, Mộc Dục, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Thiên Trù
Tuất
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Văn Xương, Long Trì, Thiên Khốc, Tam Thai
Hợi
Phụ tinh: Tử Phù, Lộc Tồn, Dưỡng, Địa Không, Ân Quang, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Địa Giải
Tý · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Quan Phủ, Thai, Đà La, Thiên Hư, Phá Toái, Thiên Thương, Đẩu Quân
Sửu · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Tuyệt, Thiên Quý, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Thiên Hình
Dần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Mộ, Văn Khúc, Phượng Các, Bát Tọa, Thiên Khôi, Thiên Sứ
Mão
Phụ tinh: Phúc Đức, Bệnh Phù, Tử, Thiên Đức, Quả Tú
Thìn
Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Bệnh, Hữu Bật, Thiên Việt, Thiên Mã, Thiên Phúc, Thai Phụ
Tỵ
Phụ tinh: Trực Phù, Phi Liêm, Suy, Thiên Quan, Thiên Riêu, Thiên Y
Ngọ
Phụ tinh: Thái Tuế, Tấu Thư, Đế Vượng, Hoa Cái
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (23–32t), điểm 4.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):