Người sinh năm Nhâm Tý nam, ngày 03/01/1973 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tử Vi, Thất Sát, nạp âm Mộc. Lá số có 9 cách cục. Điểm cung mệnh 6.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Lâm Quan, Thiên Việt, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức, Thiên Tài
Tỵ
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Đế Vượng, Địa Kiếp, Thiên Khốc, Thiên Hư, Tam Thai, Ân Quang
Ngọ
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Suy, Thiên Thọ, Thiên Hình, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Bệnh, Bát Tọa, Thiên Quý
Thân
Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Tử, Hỏa Tinh, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức, Thiên Hỷ
Dậu
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Phượng Các, Quả Tú, Thiên Quan, Thiên Thương
Tuất
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Tuyệt, Văn Khúc, Lưu Hà, Thiên Riêu, Thiên Y, Bác Sỹ
Hợi
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Hữu Bật, Thiên Sứ
Tý
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Dưỡng, Thiên Không, Thai Phụ
Sửu
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Tả Phụ, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh, Tuần+Triệt
Dần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Mộc Dục, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Khôi, Hồng Loan, Tuần+Triệt
Mão
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Quan Đới, Địa Không, Long Trì, Hoa Cái, Đường Phù
Thìn
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dậu (46–55t), điểm 7.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):