Người sinh năm Tân Dậu nam, ngày 19/03/1981 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, nạp âm Mộc. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Bạch Hổ, Tướng Quân, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Phá Toái, Thiên Phúc, Quốc Ấn
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Quan Đới, Tam Thai, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức
Ngọ
Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Mộc Dục, Quả Tú
Mùi
Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Linh Tinh, Bát Tọa, Địa Giải
Thân
Phụ tinh: Thái Tuế, Lộc Tồn, Dưỡng, Địa Kiếp, Hữu Bật, Thiên Khốc, Thiên Quan, Thiên Giải
Dậu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Thai, Đà La, Thiên Không, Thiên Thương, Thiên Thọ, Thiên Hình
Tuất
Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Tuyệt, Thiên Mã, Cô Thần
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Mộ, Văn Xương, Ân Quang, Thiên Hỷ, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh
Tý · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Tử, Địa Không, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Giải Thần
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Bệnh, Văn Khúc, Thiên Quý, Thiên Việt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức
Dần
Phụ tinh: Tuế Phá, Phi Liêm, Suy, Thiên Hư
Mão
Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Đế Vượng, Lưu Hà, Thai Phụ, Triệt
Thìn · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 7 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (42–51t), điểm 7.5/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):