Trang ChủMệnh KhốNăm 198121/06/1981Tân Dậu Nam Giờ Dần
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Tân Dậu Nam — Sinh 21/06/1981 Giờ Dần
Cung Mệnh Mộc Cục Thủy Nhị Cục Điểm 3.0/10

Người sinh năm Tân Dậu nam, ngày 21/06/1981 giờ Dần, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Mộc. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ PHỤ MẪU
TƯỚNG QUÂN
THIÊN Y
QUỐC ẤN
THIÊN RIÊU (H)
TRIỆT
GIÁP NGỌ PHÚC ĐỨC
ẤT MÙI ĐIỀN TRẠCH
ĐIẾU KHÁCH
BÍNH THÂN QUAN LỘC THÂN
TRỰC PHÙ
LỰC SỸ
TẢ PHỤ
VĂN XƯƠNG [K] (B)
THAI PHỤ
HÓA QUYỀN
HÓA LỘC
NHÂM THÌN MỆNH
LONG ĐỨC
TẤU THƯ
LƯU HÀ
PHONG CÁO
THIÊN LA
TRIỆT
紫微明寶
Tân Dậu
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Thủy Nhị Cục
ĐINH DẬU NÔ BỘC
THIÊN QUAN
THIÊN THƯƠNG
BÁC SỸ
TÂN MÃO HUYNH ĐỆ
TUẾ PHÁ
TAM THAI
MẬU TUẤT THIÊN DI
THIẾU DƯƠNG
QUAN PHỦ
ĐỊA VÕNG
CANH DẦN PHU THÊ
TỬ PHÙ
HỶ THẦN
ĐƯỜNG PHÙ
KỶ SỬU TỬ TỨC
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
HOA CÁI
GIẢI THẦN
TUẦN
MẬU TÝ TÀI BẠCH
THIẾU ÂM
THIÊN QUÝ
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN GIẢI
TUẦN
KỶ HỢI TẬT ÁCH
PHỤC BINH
THIÊN SỨ
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
Hóa Quyền Tại Quan Lộc Hóa Quyền đóng tại Quan Lộc — quyền lực trong sự nghiệp, thích hợp lãnh đạo, dễ thăng tiến nhưng cần kiểm soát cái tôi để tránh xung đột.
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
📅 Đại Vận
2–11t
Thìn
5.3/10
12–21t
Mão
4.9/10
22–31t
Dần
4.2/10
32–41t
Sửu
6.4/10
42–51t
5.1/10
52–61t
Hợi
5.3/10
62–71t
Tuất
3.9/10
72–81t
Dậu
5.9/10
82–91t
Thân
2.6/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Tân Dậu nam, ngày 21/06/1981 giờ Dần có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh, nạp âm Mộc.
Lá số Tân Dậu nam giờ Dần có những cách cục gì?
Lá số này có 8 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Mệnh Vô Chính Diệu, Triệt Án Cung Mệnh, Hóa Lộc Tại Quan Lộc, Hóa Quyền Tại Quan Lộc, Hóa Kỵ Phá Quan Lộc, Tuần Triệt Phụ Mẫu, Sát Tinh Hội Tử Tức.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Tý (tuổi 42–51).
Điểm cung mệnh của lá số Tân Dậu nam giờ Dần là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 3.0/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
Hóa Quyền Tại Quan Lộc Hóa Quyền đóng tại Quan Lộc — quyền lực trong sự nghiệp, thích hợp lãnh đạo, dễ thăng tiến nhưng cần kiểm soát cái tôi để tránh xung đột.
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Đế Vượng, Lưu Hà, Phong Cáo, Thiên La, Triệt

Thìn · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ có Lương tọa thủ, gặp Nguyệt, Linh hội chiếu, là nhiều có tài năng và dĩ nhiên là quý hiển.
• [Kình Dương] Cung Mệnh có Kình tọa thủ, lại gặp thêm Hư, Tuế, Khách hội hợp, nên suốt đời sầu khổ, trai sát vợ, gái khắc chồng.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Bại tinh: Đại Hao
◦ Thái Dương hãm: yếu, bệnh tật, khó khăn
◦ Thái Dương hãm + sát: cùng khốn, bệnh nặng, dễ mù, yểu
◦ Thái Dương hãm + cát: có công danh, tăng thọ
◦ Thái Dương đắc + Tuần/Triệt: có bệnh nhưng vẫn phú quý
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Cơ gặp Tuần/Triệt: ly tổ, vất vả, tai nạn
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịMệnh Vô Chính DiệuTriệt Án Cung Mệnh
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
5.3
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tướng Quân, Lâm Quan, Phá Toái, Thiên Phúc, Thiên Thọ, Thiên Riêu, Thiên Y

Tỵ · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ [Địa Không, Địa Kiếp] Cha mẹ vất vả, bất hòa, không hợp tính với con.
◦ [Lộc Tồn] Hai thân có của nhưng con phá tán, không hợp tính nhau.
◦ [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
◦ [Thiên Mã, Lộc Tồn] Cha mẹ rất khá giả, nhưng con nên ở xa cha mẹ.
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Phụ Mẫu
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
7
Phù Trợ
2
Bình Yên
4.3
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Đồng (Hãm)Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Quan Đới, Hữu Bật, Văn Khúc, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
• [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Linh Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
4.2
Phù Trợ
9.7
Bình Yên
5.3
Bền Vững
6.9
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vũ Khúc (Miếu)Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Mộc Dục, Quả Tú, Đẩu Quân

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Lập nghiệp ở buổi đầu hay bị thất bại, phá tán. Về sau mới được bền vững.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Nhà đất của tổ nghiệp để lại khá nhiều, nhưng không được thừa hưởng.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.6
Bền Vững
3.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thái Dương (Hãm) [H.Q]Cự Môn (Đắc) [H.L]

Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Đà La, Tả Phụ, Văn Xương, Thai Phụ

Thân

📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
• Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Tại Quan LộcHóa Quyền Tại Quan LộcHóa Kỵ Phá Quan Lộc
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
10
Phù Trợ
9.1
Bình Yên
7.4
Bền Vững
6.7
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Tướng (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lộc Tồn, Dưỡng, Địa Không, Thiên Khốc, Thiên Quan, Thiên Thương, Bác Sỹ

Dậu

📋 Phân tích sao
• [Thiên Tướng] Xa nhà không được lợi ích tuy vậy vẫn được nhiều người mến chuộng.
• [Tướng Quân, Thiên Tướng] Chết vì tai nạn xe cộ hay bị giết.
• Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
• [Lộc Tồn] Khó thuê mượn người làm, ít bạn bè.
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Địa Không, Địa Kiếp] Hay bị lừa đảo, mưu hại, lúc chết không ở gần nhà.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ [Thiên Phủ] Xa nhà được lợi ích và yên thân hơn ở nhà, buôn bán phát tài.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Tướng, Liêm Trinh] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng.
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Hay bị người giúp việc oán trách.
◦ [Tướng Quân] Người giúp việc hay lấn át người trên.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
7.2
Phù Trợ
2.8
Bình Yên
2.5
Bền Vững
7.7
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Cơ (Miếu)Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Thai, Kình Dương, Thiên Không, Địa Võng

Tuất

📋 Phân tích sao
• Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
9.3
Bình Yên
6.3
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Tử Vi (Bình)Thất Sát (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Tuyệt, Bát Tọa, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Sứ, Địa Giải

Hợi

📋 Phân tích sao
• Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
• Tang Môn tại Tật Ách: bệnh khí huyết, tim yếu
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
◦ Liêm Tham tại Tật Ách: mắt kém, tự tối
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
4
Bình Yên
6.6
Bền Vững
3.5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Mộ, Linh Tinh, Thiên Quý, Thiên Hỷ, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Giải

Tý · Tuần

📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
• Tài Bạch vô chính diệu + Tuần/Triệt: đầu khổ sau sung túc
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
◦ Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
◦ [Thái Dương, Thái Âm] Nhật, Nguyệt cùng sáng sủa xung chiếu hay hợp chiến: giàu có lớn.
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
◦ [Song Hao, Hồng Loan, Đào Hoa] Tốn tiền vì chuyện trai gái, dễ bị lợi dụng tài chính.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
4.3
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
5.6
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Tử, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái

Sửu · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Bệnh] Một con.
• [Thiên Hình] Muộn con, tất bị tuyệt tự. May mắn lắm mới có được một con thì cũng phải mang tật bệnh, cùng khổ.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
⚙ Cách cục đặc biệt
Sát Tinh Hội Tử Tức
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.3
Phù Trợ
2
Bình Yên
3.9
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Cự Môn (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Bệnh, Ân Quang, Thiên Việt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Đường Phù

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
◦ Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Trai lấy vợ đẹp, thông minh, có học. Gái lấy chồng danh giá, phong lưu.
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Trai lấy vợ đẹp, có học, có của. Gái lấy chồng sang, thường là trưởng nam.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
10
Bình Yên
6.4
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Liêm Trinh (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Phi Liêm, Suy, Thiên Hư, Tam Thai

Mão

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• [Suy] Thêm ba người anh chị em.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
◦ [Phá Quân, Thiên Tướng] Anh chị em có người không đứng đắn, ưa việc liễu ngõ hoa tường.
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Thiên Mã] Anh chị em khá giả, nhưng không ở gần nhau.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
3
Bình Yên
6.4
Bền Vững
3.7
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thìn
2–11t
5.3/10
ĐV 2
Mão
12–21t
4.9/10
ĐV 3
Dần
22–31t
4.2/10
ĐV 4
Sửu
32–41t
6.4/10
ĐV 5
42–51t
5.1/10
ĐV 6
Hợi
52–61t
5.3/10
ĐV 7
Tuất
62–71t
3.9/10
ĐV 8
Dậu
72–81t
5.9/10
ĐV 9
Thân
82–91t
2.6/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thìn (2–11t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thìn)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Triệt Án Cung Mệnh Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mão (12–21t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Dậu — hạn đến Dậu/Mão: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Dần (22–31t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Cự Môn (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Sửu (32–41t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Lộc Tồn hội Không Kiếp Tuế — tính mạng lâm nguy hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Thiên Hình, Địa Kiếp] Mắc tai nạn về đao thương hay bị mổ xẻ.
[Long Trì, Phượng Các] Trong nhà có việc vui mừng.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tý (42–51t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Hợi (52–61t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Thất Sát (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tuất (62–71t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🔴
3.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu)
Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Dậu (72–81t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Thiên Tướng hội Không/Kiếp — rắc rối bị ám hại, không đáng lo
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Thiên Tướng mờ hội sát tinh — kiện cáo đau ốm, mắc lừa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Tuổi Dậu — hạn đến Dậu/Mão: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Thiên Tướng mờ hội sát tinh hạn xấu — tính mạng lâm nguy
⚠ Lộc Tồn hội Không Kiếp Tuế — tính mạng lâm nguy hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Thân (82–91t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CN

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm) [Hóa Quyền]
Cự Môn (Đắc) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
Hóa Quyền Tại Quan Lộc Hóa Quyền đóng tại Quan Lộc — quyền lực trong sự nghiệp, thích hợp lãnh đạo, dễ thăng tiến nhưng cần kiểm soát cái tôi để tránh xung đột.
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùisát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Tý (42–51t), điểm 5.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
5.1
Ngọ
2027
5.1
Mùi
2028
5.1
Thân
2029
5.1
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TýGiờ SửuGiờ MãoGiờ ThìnXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 20/06/1981Sinh 22/06/1981Tất cả giờ sinh ngày 21/06/1981Lá số tử vi năm sinh 1981