Người sinh năm Tân Hợi nữ, ngày 08/11/1971 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Kim. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Tràng Sinh, Linh Tinh, Văn Xương, Phượng Các, Giải Thần
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Mộc Dục, Địa Không, Tả Phụ, Đào Hoa, Thiên Không, Lưu Niên Văn Tinh
Tý
Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Quan Đới, Phong Cáo
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Lâm Quan, Hữu Bật, Thiên Việt, Cô Thần, Đẩu Quân, Đường Phù
Dần · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Đế Vượng, Văn Khúc, Long Trì, Địa Giải, Tuần
Mão · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Suy, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Thương, Thiên Giải
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Bệnh, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Phúc, Thiên Hình, Thai Phụ
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Tử, Bát Tọa, Ân Quang, Thiên Khôi, Thiên Trù, Thiên Sứ
Ngọ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Mộ, Thiên Khốc, Hoa Cái
Mùi
Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Tuyệt, Đà La, Hỏa Tinh, Tam Thai, Thiên Quý, Kiếp Sát
Thân
Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Thai, Phá Toái, Thiên Quan, Thiên Riêu, Thiên Y, Bác Sỹ
Dậu
Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Dưỡng, Kình Dương, Địa Kiếp, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên Tài
Tuất
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (53–62t), điểm 5.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):