Người sinh năm Tân Hợi nam, ngày 09/03/1971 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thất Sát, nạp âm Kim. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Thiếu Âm, Hỷ Thần, Tuyệt, Thiên Việt, Cô Thần, Thiên Riêu, Thiên Y, Đường Phù
Dần · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Mộ, Long Trì, Thiên Thọ, Phong Cáo, Tuần
Mão · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Tấu Thư, Tử, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên La, Triệt
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Bệnh, Tả Phụ, Văn Khúc, Thiên Hư, Tam Thai, Thiên Mã
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Tiểu Hao, Suy, Thiên Quý, Thiên Khôi, Thiên Trù
Ngọ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Thanh Long, Đế Vượng, Thiên Khốc, Hoa Cái, Thiên Thương, Thai Phụ
Mùi
Phụ tinh: Phúc Đức, Lực Sỹ, Lâm Quan, Đà La, Hỏa Tinh, Ân Quang, Kiếp Sát, Thiên Đức
Thân
Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Quan Đới, Hữu Bật, Văn Xương, Bát Tọa, Phá Toái, Thiên Quan
Dậu
Phụ tinh: Trực Phù, Quan Phủ, Mộc Dục, Kình Dương, Địa Không, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên Hình
Tuất
Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Tràng Sinh, Linh Tinh, Phượng Các, Đẩu Quân, Giải Thần
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Đại Hao, Dưỡng, Địa Kiếp, Đào Hoa, Thiên Không, Lưu Niên Văn Tinh
Tý
Phụ tinh: Tang Môn, Bệnh Phù, Thai, Thiên Tài
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dậu (53–62t), điểm 3.2/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):