Người sinh năm Tân Sửu nam, ngày 04/03/1961 giờ Tý, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Thiên Lương, nạp âm Thổ. Lá số có 5 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Tuyệt, Ân Quang, Thiên Việt, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Mộ, Hỏa Tinh, Thiên Tài, Thiên Thọ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Tử, Tả Phụ, Văn Khúc, Lưu Hà, Tuần+Triệt
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Tướng Quân, Bệnh, Long Trì, Thiên Khốc, Bát Tọa, Thiên Phúc, Quốc Ấn
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Suy, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Thai Phụ
Ngọ
Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Đế Vượng, Thiên Hư, Thiên Thương, Địa Giải
Mùi
Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Lâm Quan, Kình Dương, Thiên Hỷ, Thiên Giải
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Quan Đới, Phượng Các, Tam Thai, Thiên Quan, Thiên Sứ, Giải Thần
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Mộc Dục, Đà La, Linh Tinh, Hữu Bật, Văn Xương, Thiên Đức
Tuất
Phụ tinh: Điếu Khách, Phục Binh, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Mã
Hợi
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Dưỡng, Thiên Quý, Lưu Niên Văn Tinh
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Thai, Phá Toái, Hoa Cái, Đẩu Quân, Thiên Riêu, Thiên Y
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
Đại vận đang chạy: Cung Thân (63–72t), điểm 5.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):