Người sinh năm Canh Tý nữ, ngày 13/02/1961 giờ Tý, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Lương, nạp âm Thổ. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Mộc Dục, Thiên Không, Đẩu Quân, Thiên Tài, Thiên Thọ, Đường Phù
Sửu
Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Thiên Việt, Thiên Mã, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Dưỡng, Tả Phụ, Lưu Hà, Hồng Loan
Mão
Phụ tinh: Quan Phù, Tướng Quân, Thai, Văn Khúc, Long Trì, Hoa Cái, Quốc Ấn, Thiên La
Thìn · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Tuyệt, Kiếp Sát, Phá Toái, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Tuần
Tỵ · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Mộ, Thiên Khốc, Thiên Hư, Tam Thai, Thiên Khôi, Thiên Phúc
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Tử, Đà La, Thiên Giải, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Bệnh, Bát Tọa, Thiên Sứ, Thiên Hình, Bác Sỹ
Thân
Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Suy, Kình Dương, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ
Dậu
Phụ tinh: Điếu Khách, Phục Binh, Đế Vượng, Linh Tinh, Văn Xương, Phượng Các, Quả Tú, Giải Thần
Tuất
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Lâm Quan, Địa Kiếp, Địa Không, Hữu Bật, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh
Hợi
Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Quan Đới, Ân Quang, Thiên Riêu, Thiên Y
Tý
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mùi (66–75t), điểm 4.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):