Người sinh năm Tân Sửu nữ, ngày 13/07/1961 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Thái Âm, nạp âm Thổ. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Long Đức, Quan Phủ, Bệnh, Đà La, Thiên Hỷ
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Tử, Tả Phụ, Phượng Các, Tam Thai, Thiên Quan, Thiên Tài
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Lực Sỹ, Mộ, Kình Dương, Địa Kiếp, Ân Quang, Thiên Đức, Quả Tú
Tuất
Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Tuyệt, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Mã
Hợi
Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Thai, Địa Không, Lưu Niên Văn Tinh, Địa Giải
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Dưỡng, Phá Toái, Hoa Cái, Thiên Thương, Thiên Giải, Phong Cáo
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tấu Thư, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Mộc Dục, Văn Khúc, Thiên Sứ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Hỷ Thần, Quan Đới, Thiên Quý, Lưu Hà, Tuần+Triệt
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Lâm Quan, Hữu Bật, Long Trì, Thiên Khốc, Bát Tọa, Thiên Phúc
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Đế Vượng, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Thiên Riêu
Ngọ
Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Suy, Thiên Hư, Đẩu Quân, Thiên Thọ
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dần (66–75t), điểm 3.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):