Người sinh năm Tân Sửu nữ, ngày 22/04/1961 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Thất Sát, nạp âm Thổ. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Quan Đới, Thiên Hư, Ân Quang, Thiên Quý
Mùi
Phụ tinh: Long Đức, Quan Phủ, Lâm Quan, Đà La, Địa Kiếp, Hữu Bật, Thiên Hỷ, Đẩu Quân
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Đế Vượng, Phượng Các, Thiên Quan, Địa Giải, Giải Thần, Bác Sỹ
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Lực Sỹ, Suy, Kình Dương, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Giải
Tuất
Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Bệnh, Thiên Mã, Thiên Hình, Phong Cáo
Hợi
Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Tử, Hỏa Tinh, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Mộ, Linh Tinh, Văn Xương, Văn Khúc, Tam Thai, Bát Tọa
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tấu Thư, Tuyệt, Địa Không, Thiên Việt, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Thai, Thiên Riêu, Thiên Y, Thai Phụ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Hỷ Thần, Dưỡng, Lưu Hà, Tuần+Triệt
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Tràng Sinh, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Phúc, Quốc Ấn, Tuần+Triệt
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Mộc Dục, Tả Phụ, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù, Nguyệt Đức
Ngọ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (64–73t), điểm 8.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):