Người sinh năm Tân Sửu nữ, ngày 23/03/1961 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tham Lang, nạp âm Thổ. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Long Đức, Quan Phủ, Bệnh, Đà La, Ân Quang, Thiên Hỷ, Địa Giải
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Tử, Hữu Bật, Phượng Các, Thiên Quan, Thiên Tài, Thiên Giải
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Lực Sỹ, Mộ, Kình Dương, Hỏa Tinh, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Hình
Tuất
Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Tuyệt, Văn Khúc, Tam Thai, Thiên Mã, Thiên Thọ
Hợi
Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Thai, Lưu Niên Văn Tinh
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Dưỡng, Phá Toái, Hoa Cái, Thiên Thương, Thai Phụ
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tấu Thư, Tràng Sinh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Không
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Mộc Dục, Linh Tinh, Văn Xương, Bát Tọa, Thiên Sứ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Hỷ Thần, Quan Đới, Địa Không, Lưu Hà, Tuần+Triệt
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Lâm Quan, Tả Phụ, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Phúc, Quốc Ấn
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Đế Vượng, Địa Kiếp, Thiên Quý, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù
Ngọ
Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Suy, Thiên Hư, Đẩu Quân
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: SPT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dần (66–75t), điểm 2.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):