Người sinh năm Tân Sửu nam, ngày 24/08/1961 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, nạp âm Thổ. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Mộ, Văn Khúc, Thiên Quý, Lưu Niên Văn Tinh
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Tử, Phá Toái, Hoa Cái, Thiên Tài, Địa Giải
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Bệnh, Văn Xương, Ân Quang, Thiên Việt, Kiếp Sát, Hồng Loan
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Suy, Địa Không, Bát Tọa, Đẩu Quân, Thiên Hình
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Đế Vượng, Hữu Bật, Lưu Hà, Tuần+Triệt
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Tướng Quân, Lâm Quan, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Phúc, Thiên Thương, Thiên Thọ
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Quan Đới, Linh Tinh, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù, Nguyệt Đức
Ngọ
Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Mộc Dục, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Thiên Hư, Thiên Sứ, Thiên Riêu
Mùi
Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Thiên Hỷ
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Dưỡng, Phượng Các, Thiên Quan, Giải Thần, Bác Sỹ
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Thai, Đà La, Tả Phụ, Thiên Đức, Quả Tú, Phong Cáo
Tuất
Phụ tinh: Điếu Khách, Phục Binh, Tuyệt, Tam Thai, Thiên Mã
Hợi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (65–74t), điểm 4.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):