Người sinh năm Tân Sửu nam, ngày 24/10/1961 giờ Tý, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Thiên Phủ, nạp âm Thổ. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Mộc Dục, Đà La, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Đức, Quả Tú
Tuất
Phụ tinh: Điếu Khách, Phục Binh, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Địa Không, Ân Quang, Thiên Mã, Thiên Tài
Hợi
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Dưỡng, Tả Phụ, Bát Tọa, Lưu Niên Văn Tinh
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Thai, Phá Toái, Hoa Cái
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Tuyệt, Hữu Bật, Tam Thai, Thiên Việt, Kiếp Sát, Hồng Loan
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Mộ, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Thiên Thương, Địa Giải
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Tử, Văn Khúc, Lưu Hà, Thiên Giải, Tuần+Triệt
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Tướng Quân, Bệnh, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Phúc, Thiên Sứ, Đẩu Quân
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Suy, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Thai Phụ
Ngọ
Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Đế Vượng, Thiên Hư
Mùi
Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Lâm Quan, Kình Dương, Thiên Hỷ
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Quan Đới, Phượng Các, Thiên Quan, Giải Thần, Thiên Riêu, Thiên Y
Dậu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (63–72t), điểm 4.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):