Người sinh năm Tân Tỵ nam, ngày 02/03/2001 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tử Vi, Thất Sát, nạp âm Kim. Lá số có 11 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Phượng Các, Thiên Phúc, Giải Thần
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Quan Đới, Ân Quang, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Không
Ngọ
Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Mộc Dục
Mùi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Linh Tinh, Thiên Quý, Cô Thần, Địa Giải
Thân · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Dưỡng, Địa Kiếp, Hữu Bật, Long Trì, Phá Toái, Thiên Quan
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Thai, Đà La, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Thương, Thiên Tài
Tuất
Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Tuyệt, Thiên Hư, Thiên Mã
Hợi
Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Mộ, Văn Xương, Tam Thai, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh, Phong Cáo
Tý
Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Tử, Địa Không, Thiên Khốc, Hoa Cái
Sửu
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Bệnh, Văn Khúc, Bát Tọa, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức
Dần
Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Suy
Mão
Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Đế Vượng, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thai Phụ, Triệt
Thìn · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CN
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (22–31t), điểm 5.5/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):