Người sinh năm Tân Tỵ nam, ngày 04/09/2001 giờ Tỵ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, Thiên Lương, nạp âm Kim. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Mộ, Linh Tinh, Thiên Hình
Mão
Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Tử, Địa Kiếp, Hữu Bật, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Quả Tú
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Bệnh, Văn Xương, Phượng Các, Thiên Phúc, Giải Thần, Quốc Ấn
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Suy, Địa Không, Thiên Quý, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù
Ngọ
Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Đế Vượng, Thiên Riêu, Thiên Y, Phong Cáo
Mùi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Lâm Quan, Đà La, Ân Quang, Cô Thần, Thiên Thương, Thiên Tài
Thân · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Quan Đới, Văn Khúc, Long Trì, Phá Toái, Thiên Quan, Bác Sỹ
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Mộc Dục, Kình Dương, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Nguyệt Đức, Hồng Loan
Tuất
Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Tràng Sinh, Thiên Hư, Thiên Mã, Thai Phụ
Hợi
Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Dưỡng, Bát Tọa, Lưu Niên Văn Tinh
Tý
Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Thai, Thiên Khốc, Hoa Cái, Địa Giải
Sửu
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Tuyệt, Tam Thai, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Giải
Dần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (23–32t), điểm 8.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):